quạt gió

(cg. quạt khí), máy tăng áp suất và cấp không khí (hoặc các khí khác) dùng để thông gió hoặc vận chuyển hỗn hợp khí theo ống dẫn (trong ngành luyện kim đen). Phân loại QG: 1) Theo mức độ tăng áp suất, phân biệt: quạt tăng áp (dưới 1,1 lần); máy nén tăng áp (tăng trên 1,1 lần, không có giai đoạn làm nguội trung gian không khí nén); máy nén khí (tăng áp trên 2 lần và có giai đoạn làm nguội trung gian). 2) Theo công suất, phân biệt: QG từ phần mười oat tới hàng nghìn kilôoat. 3) Theo kết cấu, phân biệt QG li tâm và QG hướng trục.



quạt gió

 aerate
 aeration
  • bình quạt gió: aeration tank
  • quạt gió cưỡng bức: forced aeration
  • sự quạt gió cưỡng bức: forced aeration
  •  air blower
  • máy quạt gió: air blower
  •  air fan
  • quạt gió lạnh: cold air fan
  • quạt gió lạnh: cooling air fan
  •  air moving unit
     airblast fan
     aspirator
  • máy quạt gió: aspirator
  •  blast
  • buồng quạt gió: blast chamber
  • máy quạt gió: blast machine
  • máy quạt gió: blast engine
  • máy quạt gió: air blast
  • máy quạt gió: blast
  • quạt gió lạnh tăng cường: refrigerating blast
  • quạt gió lạnh tăng cường: cooling blast
  • quạt gió tăng cường: concentrated blast
  • sự làm lạnh bằng quạt gió: air blast cooling
  • sự làm mát bằng quạt gió: air blast cooling
  • sự quạt gió: blast
  • sự quạt gió tăng cường: air blast
  • sự quạt gió tăng cường: concentrated blast
  • xi lanh quạt gió: blast cylinder
  •  blast engine
  • máy quạt gió: blast engine
  •  blasting
  • sự quạt gió: blasting
  •  blower
  • buồng quạt gió: blower chamber
  • công tắc quạt gió: blower switch
  • đệm bít đầu quạt gió: blower oil seal
  • động cơ quạt gió: blower motor
  • ghi quạt gió: blower grid
  • hiệu suất quạt gió: blower efficiency
  • kênh quạt gió: blower throat
  • lưới quạt gió: blower grid
  • máy quạt gió: blower machine
  • máy quạt gió: blower engine
  • máy quạt gió: blower
  • máy quạt gió: air blower
  • máy quạt gió: fan blower
  • máy quạt gió hầm hàng: bilge blower
  • máy quạt gió quay: rotary blower
  • máy quạt gió xoay: rotary blower
  • quạt gió (giàn lạnh): blower
  • quạt gió (máy lạnh): blower
  • quạt gió ngang: cross-flow blower
  • rôto của máy quạt gió: vane blower
  • sự quạt gió: blower
  • thổi quạt gió: blower
  • tủ lạnh có quạt gió lạnh: refrigerated blower coil reach-in
  • vỏ máy quạt gió: blower casing
  •  blowing air fan
     choke
     coolant fan
     cooling fan
     fan
  • bộ quạt gió: fan unit
  • bộ quạt gió: fan set
  • cánh quạt gió: fan blade
  • dây đai quạt gió: fan belt
  • dây trần quạt gió: fan belt
  • dây trân quạt gió: fan belt
  • lưu lượng quạt gió: fan delivery
  • máy bơm quạt gió: fan pump
  • máy quạt gió: fan blower
  • máy quạt gió: blowing fan
  • máy quạt gió làm ẩm: humidify fan
  • ống đẩy của máy quạt gió: fan pressure pipe
  • ống hút của máy quạt gió: fan suction pipe
  • ổ lăn cho quạt gió: fan bearing
  • quạt gió bánh xe: flywheel fan
  • quạt gió cấp 1: primary-air fan
  • quạt gió cấp 2: secondary-air fan
  • quạt gió gắn tường: wall fan
  • quạt gió kiểu tuabin: wind turbine fan
  • quạt gió kiểu tuabin: aeolian fan
  • quạt gió kiểu turbin: wind turbine fan
  • quạt gió lạnh: cold air fan
  • quạt gió lạnh: cooling air fan
  • quạt gió thổi nóng: hot-air fan
  • ròng rọc quạt gió: fan pulley
  • ròng rọc quạt gió: pulley, fan
  • tháp giải nhiệt bằng quạt gió: fan cooling tower
  • tháp làm mát bằng quạt gió: fan cooling tower
  • tiếng ồn (do) quạt gió: fan noise
  • tỏa nhiệt bằng quạt gió: Fan Heat -Sink (FHS)
  • tổ quạt gió: fan unit
  •  fan blower
  • máy quạt gió: fan blower
  •  fanner
     ventilate
     ventilator
    Giải thích VN: Là thiết bị đưa khí mới từ ngoài vào xe và thải khí cũ ra ngoài.
  • máy quạt gió: ventilator
  • máy quạt gió làm ẩm: humidify ventilator
  • ổ cắm máy quạt gió: ventilator socket
  • quạt gió nóng chạy điện: electric heating ventilator
  • tháp giải nhiệt bằng quạt gió: ventilator cooling tower
  •  ventilator fan

    bộ quạt gió
     air-blower
    bộ quạt gió cạt-te
     crankcase ventilation
    buồng đốt quạt gió
     induced-draft burner
    buồng đốt quạt gió
     induced-draught burner
    buồng quạt gió
     air-blast chamber
    buồng quạt gió
     air-blasting plant
    động cơ quạt gió
     blowing air motor
    hầm kết đông dùng quạt gió
     air-blast freezer tunnel
    hệ (thống) quạt gió
     airblast system
    hệ thống quạt gió
     air-blast system
    làm lạnh bằng quạt gió
     airblast chilling
    làm lạnh bằng quạt gió
     airblast cooling
    làm lạnh bằng quạt gió
     airblast refrigeration
    lò đúc kiểu quạt gió
     foundry air furnace
    lò quạt gió
     air furnace