Từ điển Tiếng Việt
"quẹt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
quẹt
- đg. (kết hợp hạn chế). Như quệt. Quẹt diêm. Quẹt nước mắt.
nđg. Để sát vào mà đưa qua đưa lại. Quẹt mỏ như gà. Diêm quẹt.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
quẹt
quẹt
verb
to strike; to rule
quẹt diêm
: to strike a match to wipe
quẹt nước mắt
: to wipe off one's tears
noun
Match
hộp quẹt
: a box of matches