Từ điển Tiếng Việt
"que"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
que
nd. Thanh cứng nhỏ, ngắn. Que diêm.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
que
que
noun
stick
que diêm
: a match stick
beater
rod
que đầm xọc
: tamping rod
que đo mực nước
: sounding rod
que hàn
: welding rod
que hàn
: rod electrode
que hàn
: rod
que khuấy
: stirring rod
stick
cái que
: stick
que đẩy
: push stick
que đo
: meter stick
que đo dầu
: dip stick
que hàn
: welding stick
que hàn
: solder stick
que lèn
: packing stick
que thăm mức dầu
: oil level stick
cái kẹp que hàn
electrode holder
cái nong, que nong
dilator
cái que đo
probe
cái que lớn (làm đồng)
levering bar
đầu que hàn
welding tip
dụng cụ kẹp que hàn
soldering iron
gram âm, hình que ngắn
moraxella
hộp đựng que hàn
electrode case
khuẩn que
bacillus
kìm cặp que hàn
electrode holder
lớp bọc que hàn
electrode coating
lõi que hàn thép sợi
welding wire
một loại vi khuẩn hình que
clostridium
nạo, sự nạo mặt trong của một cơ quan hay xoang cơ thể bằng que nạo
curettage
nhiệt kế que và ống
rod-and-tube thermometer
ống thông, que thăm
catheter
que bấc
porte-meche
que cào xỉ
skimmer
que chỉ bậy
null pointer
que cời chịu lửa
flameproof stirrer
que đan
crochet hook
que đo độ sâu
dipstick
que hàn
electrode
que hàn
filler wire
rob
bàn luồn cá vào que
rodding table
dụng cụ nạp que vào kem
stick dispenser
kẹo que
lollipop
kẹo que
lolly
kẹo que
popsicle
kem que
frozen stick confection
kem que
popsicle
kem que
punch ice cream
nơi chứa que
stick holder
que đánh kem
whisk
que đánh trứng
egg-whisk
que đánh trứng
whisk
que hun khói
smoke stick
que nướng thịt
broiling rack
que nướng thịt
roaster
que nướng thịt
roasting-jack
que nướng thịt
skewer
que xiên
spit
que xiên thịt
roasting-jack
que xiên thịt
skewer
que xiên thịt nướng
roaster