rây

- I. dt. Đồ dùng gồm lưới kim loại, lỗ nhỏ li ti, căng trên khung để lấy những hạt mịn nhỏ qua đó: mua cái rây. II. đgt. Lắc tròn đều cái rây để hạt nhỏ mịn rơi xuống phía dưới: rây bột.


 thiết bị dùng trong phòng thí nghiệm, có lỗ vuông hoặc tròn dùng để tách các loại bột theo cỡ hạt. Bộ rây gồm nhiều rây với kích thước lỗ khác nhau do đó có thể tách bột thành nhiều loại bột mà hạt có khoảng kích thước xác định.


nId. Đồ làm bằng vải hay lụa thưa dùng để lọc, lấy ra những hạt nhỏ nhất.
IIđg. Dùng rây mà lọc. Rây bột.


rây

rây
  • verb
    • to sift; to bolt; to tummy

 cribble
 cribwork
 harp
 mesh
  • kích thước lỗ rây: size of mesh
  • lỗ rây: mesh
  • mắt rây: screen mesh
  •  mesh sieve
     riddle
     screen
  • cỡ rây: screen size
  • mắt rây: screen mesh
  • rây di động: traveling screen
  • rây lọc: filtering screen
  • rây phân loại: sizing screen
  • rây tiêu chuẩn: standard screen
  • sự phân tích bằng rây: screen test
  • sự phan tích bằng rây: screen analysis
  • sự thí nghiệm bằng rây: screen test
  •  sieve
  • bộ lọc rây: sieve filter
  • bộ rây: sieve series
  • bộ rây: sieve set
  • bộ sấy rây: sieve drier
  • đĩa rây: sieve plate
  • đĩa rây: sieve bottom
  • đĩa rây: sieve tray
  • ghi rây: sieve grate
  • hiệu ứng rây: sieve effect
  • khay rây: sieve tray
  • khay rây: sieve plate
  • khay rây: sieve bottom
  • khung rây: sieve frame
  • kiểm nghiệm rây: sieve test
  • lưới rây: sieve cloth
  • máy rung rây: sieve shaker
  • phần qua rây: sieve fraction
  • phin sấy bằng rây phân tử: molecular sieve drier
  • rây hãm: brake sieve
  • rây hình nón: conical sieve
  • rây mắt vuông: square-mesh sieve
  • rây phân tử: molecular sieve
  • rây rung: shaking sieve
  • rây tưới: drainage sieve
  • sự phân loại qua rây (khoáng vật): sieve classification
  • sự phân tích bằng rây: sieve analysis
  • sự phân tích bằng rây: sieve test
  • sự phân tích qua rây: sieve analysis
  • sự thí nghiệm bằng rây: sieve test
  • tang rây: sieve drum
  • thử rây: sieve test
  • vải rây: sieve cloth
  • vỉ rây: sieve grate
  •  sift
     strainer screen

    băng rây
     sifting belt
    bộ rây nhiều cỡ
     sequence of sieves
    bộ sấy rây
     side dryer
    cặn rây (xử lý nước thải)
     screenings
    đã rây
     screened
    hằng số rây
     screening constant
    máy rây bùn
     mudscreen
    máy rây bùn rung
     vibrating mudscreen
    máy rây rung
     vibratory sifter

     plan-sifter
     riddle
     rider
     separator

    bột chưa rây
     groats
    bột không lọt qua rây
     cut-off flour
    cái rây
     colander
    cái rây bột
     flour bolt
    khung rây
     sieve frame
    lưới rây
     gauze
    lưới rây lụa
     silk (bolting) cloth
    lưới rây lụa
     silk sieve cloth
    máy rây
     dresser
    máy rây
     screening machine
    máy rây
     sieving machine
    máy rây bột
     flour dresser
    máy rây bột ly tâm
     centrifugal dresser
    mặt lưới rây
     gauze
    mặt rây
     bolting surface
    mặt rây lụa
     silk cover
    mặt sàng rây
     flour dressing cover
    rây (bột)
     sow
    rây bột
     mill screen
    rây lọc sữa
     milk sieve
    sự làm sạch mặt rây
     cloth cleaner
    sự phân tích bằng rây
     screen analysis
    sự rây
     dusting
    sự rây bột
     dressing
    thiết bị rây (sành) đường
     sugar-screening apparatus
    thiết bị rây bột
     flour dressing machinery
    vải lưới rây
     screen cloth
    vải lưới rây
     sieve covering