rìa

- d. Phần ở ngoài cùng của một vật, sát với cạnh. Nhà ở rìa làng. Rìa đường. Phần rìa của chiếc bánh. Chuyện ngoài rìa hội nghị (b.).


nd. Phần ở ngoài cùng, ở mép ngoài. Nhà ở rìa làng. Phần rìa của chiếc bánh. Chuyện ngoài rìa hội nghị. Chầu rìa.

rìa

rìa
  • noun
    • edge; fringe

 beard
 burr
  • rìa cán: roller burr
  • rìa vòng: ring burr
  • rìa xờm: burr
  • rìa xờm cưa: saw burr
  •  edge
  • áp suất ở rìa: edge pressure
  • giá đỡ rìa: edge hook holder
  • hiệu ứng rìa: edge effect
  • khe nứt ở rìa: edge crack
  • máy cắt rìa kiểu quay: rotary edge trimming shears
  • nước rìa: edge water
  • nước rìa (địa chất): edge water
  • rìa bên phải: right hand edge
  • rìa được đánh bóng: polished edge
  • rìa đường viền: edge
  • rìa hơi nước: steam edge
  • rìa ngoài thềm lục địa: shelf edge
  • rìa phân chia: dividing edge
  • rìa sáng: bright edge
  • rìa uốn: flanged edge
  • rìa xờm: wire edge
  • sự bỏ rìa: edge peeling
  • sự lát đá rìa: paving on edge
  • sự làm sạch rìa mép: edge trimming
  • sự mấu chảy rìa: edge melting
  • thành phần kết cấu hộp rìa: edge box member
  • vết nứt rìa: edge crack
  • vết nứt rìa: edge fracture
  •  flange
     flash
  • rìa cán: flash
  • rìa vòng: ring flash
  • rìa xờm: flash
  • rìa xờm gờ: flash
  •  fringe
  • giếng rìa: fringe well
  • vùng rìa: fringe
  •  ledge
     notch
     rag
  • cái cắt rìa mối hàn: rag remover
  • gọt rìa xờm: rag
  • làm nhẵn rìa xờm: rag
  • rìa xờm: rag
  •  rib
     selvage
  • sét ở rìa: selvage clay
  •  selvedge
  • rìa vải: selvedge
  •  skirt
  • bờ rìa phía trước: forward skirt
  • rìa hình dạng thay đổi: variable-geometry skirt
  • rìa ổn định: stability skirt
  •  skirting (skirting board)
    Lĩnh vực: cơ khí & công trình
     limb
    Giải thích VN: Một lề của một cung trong một thiết bị sử dụng để đo các góc.
    Giải thích EN: The graduated margin of an arc or circle in an instrument used for measuring angles.

    băng tích rìa
     border moraine
    băng tích rìa
     marginal moraine
    bạt rìa xờm
     barb
    bạt rìa xờm (bằng đá mài)
     snag
    bavia, rìa
     fin
    biển rìa
     marginal sea
    bờ kiểu rìa
     rim coast
    bờ rìa
     curb
    bờ, rìa
     margin
    bờ, rìa
     margo
    cạc ghi mã rìa
     edge-coded card
    châu thổ rìa băng
     ice margin delta
    chỗ có rìa ngấn (của pittông)
     ring belt
    cung rìa mi dưới
     arcus palpebralis inferior
    cung rìa mí trên
     arcus tarseus superior
    đá rìa
     edger block
    đá rìa
     jamb block
    đá rìa đường
     curbstone
    đẽo rìa xờm
     deburr
    địa máng rìa
     marginal geosyncline
    điện cực rìa
     outer electrode
    điểm rìa
     clipping point
    đới rìa
     marginal zone
    đồng hóa ven rìa
     marginal assimilation
    đường bờ kiểu rìa
     rim shore line
    gạch có rìa
     lug brick

     limb

    phần rìa sườn ức súc thịt bò
     short ribs