Từ điển Tiếng Việt
"rốt cuộc"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rốt cuộc
- trgt (cn. Rút cục) Đến giai đoạn cuối cùng: Đánh cờ cả buổi sáng, rốt cuộc tôi thua.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rốt cuộc
rốt cuộc
finally; at last; after all
Lĩnh vực:
toán & tin
eventually
rốt cuộc rồi nó cũng đến
finally it comes