rốt cuộc

- trgt (cn. Rút cục) Đến giai đoạn cuối cùng: Đánh cờ cả buổi sáng, rốt cuộc tôi thua.



rốt cuộc

rốt cuộc
  • finally; at last; after all

Lĩnh vực: toán & tin
 eventually

rốt cuộc rồi nó cũng đến
 finally it comes