rổi

- d. Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá. Đi rổi. Đi đánh cá bằng rổi. Phường rổi. Tập đoàn những người đánh cá.


nd. Thuyền đánh cá. Đi rổi. Phường rổi: phường đánh cá.

rổi

rổi
  • Fishing-boat
    • Đi rổi: To go fishing in a boat
    • Phường rổi: The fishermen's community