ra giá

nđg. Định giá. Ra giá căn nhà.

ra giá

 evaluate
 qualify
 temder price
 valuate price
 value price

 make a bid
 make a bid (to...)
 make a price
 make a price (to...)
 make an offer
 make an offer (to...)
 making a price
 offer
  • đưa ra giá chào hàng: submit an offer for (to)

  • đưa ra giá rẻ hơn
     undercut
    người đấu thầu ra giá thấp nhát
     lowest bidder
    người ra giá (đấu thầu)
     bidder
    ra giá cao hơn (người khác)
     overbid
    ra giá quá cao
     overbid
    sự ra giá
     bid
    sự ra giá đầu tiên
     opening bid
    sự ra giá hỗn hợp
     joint bid
    sự ra giá tiếp quản công ty
     takeover bid
    sự ra giá vô điều kiện
     unconditional bid
    sự ra giá vô điều kiện (để mua lại quyền kiểm soát công ty)
     unconditional bid