sườn

- 1 dt Phần hai bên thân, cạnh ngực: Xương sườn; Cạnh sườn; Đụng vào sườn.

- 2 dt Bề cạnh một khoảng đất cao: Trèo lên rừng xanh, chung quanh sườn núi (cd); Gió giật sườn non khua lắc cắc (HXHương); Chuỗi đạn 12 li bảy xóc vào sườn đồi bên trái (Phan Tứ).

- 3 dt 1. Khung của một vật: Sườn nhà. 2. Dàn bài của một văn kiện: Sườn của một luận văn.


phần nghiêng của bề mặt Trái Đất, phần chuyển tiếp chia các địa hình dương và âm. Các vật liệu vụn bở di chuyển trên S do trọng lực và nước chảy. S được phân loại theo nguồn gốc (xâm thực, bóc mòn, rửa trôi, trọng lực, kiến trúc...) và theo hình thái (độ dốc, độ dài, trắc diện...).


nd.1. Xương hai bên thân, từ cột sống đến ức. Xương sườn. Miếng sườn lợn.
2. Phần thân ở hai bên ngực. Xoa bóp hai bên sườn.
3. Bề cạnh của một số vật có hình khối và chiều cao. Sườn núi. Sườn tàu.
4. Bộ phận chính làm chỗ dựa để tạo nên hình dáng. Sườn nhà. Sườn xe đạp. Sườn của bản báo cáo.


sườn

sườn
  • noun
    • Side of man's chest, side
      • Sườn đồi: The side of a hill, hillside
    • Frame
      • Sườn ô: An umbrella frame
    • Plan
      • Cái sườn của một đề án: The paln of a project

 arris
  • sườn bản: arris of slab
  • sườn mái: arris tile
  • sườn mái hông: arris hip tile
  •  backbone
  • khung sườn chính bằng ống: tubular backbone frame
  •  body
  • cấu trúc tích hợp thân với sườn xe: integral body and frame construction
  • lỗ khoan rãnh bên sườn: bypass body
  • sườn toa: body
  • thợ khung sườn xe: body builder
  •  carcase
     carcass
  • sườn (nhà): carcass
  • sườn nhà: carcass
  •  chassis
  • khung sườn: chassis
  • khung sườn xe: chassis frame
  •  costa
     edge
  • độ dốc của sườn: edge steepness
  • độ dốc sườn: edge rate
  • lên sườn: on edge
  • mép sườn: leading edge
  • rãnh viđeo sườn sau: trailing edge video track
  • sự chốt sườn: edge latching
  • sự hiệu chỉnh sườn: edge correction
  • sự khóa sườn: edge latching
  • sự phát hiện sườn: edge detection
  • sự tăng cường sườn: edge enhancement
  • sườn sau: trailing edge
  • sườn sau xung: pulse trailing edge
  • sườn tấn của cánh: leading edge
  • sườn tín hiệu: signal edge
  • sườn trước: leading edge
  • sườn trước xung: pulse leading edge
  •  fabric
     feather
  • sườn tăng cứng: feather
  •  fin
  • ống có sườn: fin tube
  •  fittings
     fixtures
     frame
  • cấu trúc tích hợp thân với sườn xe: integral body and frame construction
  • khung có thành tăng cường bằng sườn: frame with crossed web
  • khung kiểu sườn (dầm+cột): skeleton frame
  • khung sườn: frame
  • khung sườn chính bằng ống: tubular backbone frame
  • khung sườn xe: chassis frame
  • sườn chữ C: bear frame
  • sườn cứng: rigid frame
  • sườn đỡ: frame
  • sườn gỗ: timber frame
  • sườn lạp: filling frame
  • sườn nhiều nhịp: multiple bay frame
  • sườn tàu hỏa: frame
  • sườn tàu thủy: frame
  • sườn thân (đóng tàu): web frame
  • sườn tin: frame
  • sườn xe dạng uốn tròn: perimeter frame
  • tường khung sườn: frame wall
  •  framework
  • khung sườn: framework
  • khung sườn có tường chèn (sườn gỗ có chèn gạch): wall framework
  • khung, sườn: framework
  • sườn cứng: rigid framework
  •  hanging wall
     hip rafter
     lateral
  • băng tích sườn: lateral moraine
  • công trình tháo nước bên sườn: lateral flow spillway
  • độ võng bên sườn: lateral deflection
  • đồng bằng bào mòn sườn: plain of lateral corrosion
  • đứt gãy sườn: lateral fault
  • giao hội sườn: lateral intersection
  • lượng nước thải ở sườn: lateral flow of waste water
  • miệng núi lửa bên sườn: lateral crater
  • sự va đập sườn: lateral impact
  • sự xói sườn: lateral erosion
  • tải trọng đều sườn bên: uniform lateral load
  • tải trọng sườn đều: uniform lateral load
  • thiết bị carota đo sườn: lateral sonde
  • xói mòn sườn: lateral erosion
  •  ossature
  • khung, sườn: ossature
  •  reinforcement
  • cốt thép trong sườn dầm: web reinforcement
  • khoảng cách giữa các cốt đai trong sườn dầm: longitudinal spacing of the web reinforcement
  •  sharp edge
     skeleton frame
  • khung kiểu sườn (dầm+cột): skeleton frame
  •  spur
     stamina
     stiffener
  • sườn (tăng cứng): ribbed stiffener
  • sườn cứng chịu: bearing stiffener
  • sườn cứng dọc (nằm ngang): longitudinal stiffener
  • sườn cứng ngang (thẳng đứng): transverse stiffener (vertical)
  • sườn tăng cứng: rib stiffener
  • sườn tăng cứng: ribbed stiffener
  • sườn tăng cứng: stiffener
  • sườn tăng cứng bụng dầm (hình chữ i): web stiffener
  • sườn tăng cứng thân rầm: web stiffener
  • sườn tăng cường cứng: stiffener
  •  web
  • cốt thép trong sườn dầm: web reinforcement
  • khoảng cách giữa các cốt đai trong sườn dầm: longitudinal spacing of the web reinforcement
  • khung có thành tăng cường bằng sườn: frame with crossed web
  • mở rộng của sườn dầm: widening of web
  • sườn bên: web
  • sườn tăng cứng bụng dầm (hình chữ i): web stiffener
  • sườn tăng cứng thân rầm: web stiffener
  • sườn thân (đóng tàu): web frame
  • tường sườn: web of rib
  • Lĩnh vực: xây dựng
     flank
    Giải thích VN: Mặt bên của một đồ vật, cụ thể: khe mái.
    Giải thích EN: The side of something; specific uses include:the valley of a roof.
  • bánh răng sườn thẳng: straight flank gear
  • băng tích sườn: flank moraine
  • đường sườn: flank line
  • giếng sườn: flank well
  • khe hở sườn: flank clearance
  • khe nứt sườn: flank fissure
  • phun trào ở sườn: flank eruption
  • sai số dạng sườn: flank form error
  • sự phun trào bên sườn: flank error
  • sườn hông: flank
  • sườn mặt sau: flank
  • sườn nếp uốn: flank of anticline
  • sườn núi: flank
  • sườn răng khía: tooth flank

  • bản có sườn
     ribbed plate
    bản có sườn
     ribbed slab
    bản có sườn (tăng cứng)
     ribbed slab
    bản đúc sẵn có sườn mỏng
     thin-ribbed precast slab
    bảng có sườn mau
     waffle slab
    bậc sườn
     skeleton steps
    cái dẫn lưu giãn sườn
     intercostal drain
    cạnh, sườn cứng
     rib
    cấu tạo nhịp có sườn
     ribbed span
    cấu trúc khung sườn
     skeleton framing
    cầu bản sườn
     ribbed-slab bridge
    cầu có sườn rỗng
     hollow-ribbed bridge
    có sườn
     finned
    có sườn
     flanged
    có sườn
     furrowed
    có sườn
     lugged
    có sườn
     ribbed
    có sườn (tăng cứng)
     ribbed
    có sườn thẳng (răng) có hai trụ
     straight-sided
    cơ dưới sườn
     subcostal muscle
    cơ giãn sườn
     intercostal muscles
    cơ nâng sườn dài
     levator muscle of ribs long
    cọc sườn ghép nối
     starter bar
    cốt sườn
     skeleton
    cổ xương sườn
     neck of rib

     breast
     fin
     side
  • cạo lông phía sườn con lợn: side shaving
  • phía sườn: rib side
  • phía sườn con thịt lợn: long rib side

  • bảo hiểm sườn xe
     motor hull insurance
    cái đục xương sườn
     rib blade spade
    cầu thang bên sườn tàu
     gangway
    chia súc vật theo sườn
     rib
    công nhân xẻ sườn
     ribber
    công-ten-nơ sườn mỏng
     monocoque container
    đầu xương sườn
     rib ends
    dụng cụ cơ giới tách sườn lợn
     loin puller
    mép sườn của súc thịt bò
     thin top
    miếng thịt sườn bò
     flank steak
    mỡ sườn
     mid-back fat
    phần rìa sườn ức súc thịt bò
     short ribs
    phần sườn bả thịt bò
     chuck rib
    phần sườn bả thịt bò
     thick rib
    phần sườn lưng thịt bò
     flat rib
    phần sườn rau
     hind loin
    phần thịt sườn súc thịt bò
     sweet rib
    phần trên xương sườn xúc thịt bò
     topribs
    sự bổ xúc thịt theo sườn
     ribbing
    sự lột ra từ bên sườn
     facing
    sự rút sườn khỏi phần ức thịt lợn
     belly ribbing
    sự tách sườn
     loin pulling
    sườn hông
     flank
    sườn lợn
     spare ribs
    thịt sườn bê rán
     rib roast
    thịt vai sườn bò rán
     blade rib roast
    xương sườn
     rib