Từ điển Tiếng Việt
"số đối"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
số đối
nd. Số có giá trị tuyệt đối bằng nhau nhưng dấu ngược nhau. + 5 và - 5 là những số đối.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
số đối
Lĩnh vực:
toán & tin
opposite number
chỉ số đối lưu tự do
free convection number
đại số đối hợp
involutory algebra
đại số đối xứng
symmetric algebra
đường dây thuê bao số đối xứng
Symmetric Digital Subscriber Line (SDSL)
hệ số đối lưu
convection coefficient
hệ số đối lưu
convection oven
hệ số đối lưu
film coefficient
hệ số đối với lực căng kích và dự ứng lực
Load factor for Jacking and Posttensioning Force
hệ số đối với tải trọng thi công
Load factor for Construction Load
hiệu số đối xứng
symmetric difference
số đối chiếu
codimension
số đối chiều
co-dimension
số đối lôgarit
antilogarithm
số đối logarít
anti logarithm
số đối thứ nguyên
co-dimension