sống lưng

- Phần giữa lưng theo đường xương sống.


nd. Xương nổi lên ở giữa lưng, dọc xương sống. Thấy lạnh sống lưng.

sống lưng

sống lưng
  • Spine, backbone

Lĩnh vực: giao thông & vận tải
 keel
 tail fin