Từ điển Tiếng Việt
"sai lạc"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sai lạc
- Không đúng đường lối : Phương hướng sai lạc.
nt. Không đúng với thực tế, với lẽ phải. Quan điểm, cách hiểu sai lạc.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sai lạc
sai lạc
adj
divergent
misleading
cuộc gọi sai lạc
false call
đỉnh sau sai lạc
false trailing peak
điều kiện sai lạc
fault conditions
khoảng thời gian đến sai lạc
error counting time
làm sai lạc
corrupt
phương hướng sai lạc
direction (of an error)
sai lạc dữ liệu
data contamination
sai lạc dữ liệu
data corruption
sự chuyển sai lạc lưu lượng
misrouting of traffic
sự làm sai lạc
corruption
sự nghe sai lạc
otosis
sự sai lạc
corruption
sự sai lạc màu sắc
false colour
tạp âm sai lạc liên tục
continuous random noise
tệp sai lạc
corrupt file
thị giác sai lạc
heteroptics
vị giác sai lạc
pseudogeusia