sai lạc

- Không đúng đường lối : Phương hướng sai lạc.


nt. Không đúng với thực tế, với lẽ phải. Quan điểm, cách hiểu sai lạc.

sai lạc

sai lạc
  • adj
    • divergent

 misleading

cuộc gọi sai lạc
 false call
đỉnh sau sai lạc
 false trailing peak
điều kiện sai lạc
 fault conditions
khoảng thời gian đến sai lạc
 error counting time
làm sai lạc
 corrupt
phương hướng sai lạc
 direction (of an error)
sai lạc dữ liệu
 data contamination
sai lạc dữ liệu
 data corruption
sự chuyển sai lạc lưu lượng
 misrouting of traffic
sự làm sai lạc
 corruption
sự nghe sai lạc
 otosis
sự sai lạc
 corruption
sự sai lạc màu sắc
 false colour
tạp âm sai lạc liên tục
 continuous random noise
tệp sai lạc
 corrupt file
thị giác sai lạc
 heteroptics
vị giác sai lạc
 pseudogeusia