Từ điển Tiếng Việt
"sủi"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
sủi
- đg. Nói nước đã bắt đầu lên bọt sắp sôi: Nước sủi.
nđg. Nổi tăm hay nổi bọt trên bề mặt. Nước sủi tăm sắp sôi. Chai rượu sủi tăm.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
sủi
Lĩnh vực:
xây dựng
effervesce
sủi bọt
: effervesce
sủi bong bóng
: effervesce
bọt sủi
spume
cái làm sủi bọt
bubbler
dầu không sủi bọt
non-foaming oil
điểm sủi (tăm)
bubble point
gan sủi bọt
foamy liver
không sủi bọt
nongassing
làm sủi bọt
foam
làm sủi bọt
froth
làm sủi bọt
seethe
lớp trát sần sủi
regrating
máy làm sủi bọt
foaming device
muối sủi bọt
effervescent salt
mũ sủi bọt
bubble cap
nước sủi bọt
acidulous water
sắp xếp kiểu sủi bọt
bubble sort
sét sủi bọt
effervescing clay
sự làm sủi bọt
bubbling
sự sủi bọt
bubbling
sự sủi bọt
effervescence
sự sủi bọt
foaming
sự sủi bọt
physallization