tìm

- đg. 1 Cố làm sao cho thấy ra được, cho có được (cái biết là có ở đâu đó). Tìm trẻ lạc. Khán giả tìm chỗ ngồi. Tìm người cộng tác. Tìm ra manh mối. Vạch lá tìm sâu*. 2 Cố làm sao nghĩ cho ra. Tìm đáp số bài toán. Tìm cách giải quyết. Tìm lời khuyên nhủ.


nđg.1. Làm sao cho thấy ra được, cho có được. Tìm trẻ lạc. Tìm người cộng tác.
2. Cố nghĩ ra được điều dang cần. Tìm đáp số bài toán. Tìm cách giải quyết.

xem thêm: tìm, kiếm, tìm kiếm, tìm tòi



tìm

tìm
  • verb
    • to find, to look for, to seek

 detect
 finding
  • ăng ten tìm phương vô tuyến: radio direction finding antenna
  • các ô đang săn tìm: Cells IN Finding (CIF)
  • đài tìm phương vô tuyến: radio direction finding station
  • mạch tìm: finding circuit
  • phương pháp tìm phương hướng: direction finding method
  • sự tìm chỗ sai hỏng: fault finding
  • sự tìm chỗ sự cố: fault finding
  • sự tìm hướng: direction finding
  • sự tìm lỗi: fault finding
  • sự tìm phương: direction finding
  • sự tìm phương vô tuyến (RDF): radio direction finding
  • thiết bị tìm hướng: Direction Finding Equipment (DFE)
  • tìm kiếm dầu: oil finding
  • tìm thông tin: finding information
  • tiến trình tìm: finding processes
  •  look-up
  • bảng tìm kiếm: look-up table (HT)
  • bảng tìm kiếm màu: CLUT (color look-up table)
  • bảng tìm màu: color look-up table (CLUT)
  • bảng tìm màu: color look-up table
  • hàm dò tìm: look-up function
  • hàm tìm kiếm: look-up function
  • lệnh tìm bảng: table look-up
  • thao tác tìm kiếm: look-up operation
  • tìm bảng, duyệt bảng: table look-up
  •  scan
  • tìm tự động: automatic scan
  •  to discover
     to find out
     to locate

    Hướng dẫn truy tìm thông tin Internet
     Internet Information Retrieval Guide (IIRG)
    ám ảnh tìm phong cảnh mới
     paratereseomania
    ăng ten dò tìm
     search antenna
    ăng ten tìm phương
     direction finder antenna
    ăng ten tìm phương vô tuyến
     RDF antenna
    báo cáo tìm kiếm
     search report
    bảng dò tìm
     lookup table
    bảng dò tìm video
     video lookup table (VLT)
    bảng dò tìm video
     VLT (video lookup table)
    bảng tìm kiếm
     lookup table
    bảng tìm kiếm
     LUT (look-up table)
    bảng tìm sai hỏng
     fault-finding table
    bài toán tìm kiếm
     search problem
    biện pháp tìm kiếm
     search procedure
    bit bảo vệ tìm nạp
     fetch protection bit
    bit tìm nạp
     fetch bit
    bộ đệm tìm nạp lệnh trước
     instruction prefetch buffer
    bộ định vị tìm phương
     goniometric locator
    bộ dò tìm
     detector
    bộ dò tìm vị trí mỏng
     thin spot detector
    bộ nhớ tìm kiếm đồng thời
     parallel search storage
    bộ nhớ tìm kiếm song song
     parallel search storage
    bộ tìm (kiếm) Mặt trời
     Sun seeker
    bộ tìm băng
     tape search
    bộ tìm đường cáp
     cable detector