Từ điển Tiếng Việt
"tích tắc"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tích tắc
- 1. Tiếng đồng hồ kêu. 2.d. Thời gian rất ngắn như khoảng giữa hai tích tắc đồng hồ.
nd.1. Tiếng đều đặn của máy đồng hồ. Tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ.
2. Khoảng thời gian rất ngắn. Chậm một tích tắc là hỏng việc.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tích tắc
Lĩnh vực:
điện lạnh
tick
tích tắc đồng hồ
: clock tick
tiếng tích tắc đồng hồ
: clock tick
tiếng tim tích tắc
: tick tack sound
sự phân tích tắc nghẽn
bottleneck analysis