- tức Tô Đông Pha, thi nhân đời Tống


- 1 d. Địa tô (nói tắt). Nộp tô. Đấu tranh đòi giảm tô.

- 2 d. (ph.). Bát ô tô. Tô phở. Tô canh.

- 3 đg. 1 Dùng mực hoặc màu làm cho nổi thêm các đường nét, mảng màu đã có sẵn. Tô đậm mấy chữ hoa. Tô bản đồ. Tranh tô màu. Tô môi son. 2 (cũ; id.). Nặn. Tượng mới tô.


khoản thu nhập nhận được đều đặn (có thể hàng năm) từ tư bản, ruộng đất, hoặc tài sản, không liên quan đến sự hoạt động của xí nghiệp. Các khoản thu nhập dưới hình thức lợi tức mà người có tư bản tiền tệ hoặc có chứng khoán có giá trị với thị giá ổn định cũng gọi là T. Ở các nước tư bản chủ nghĩa, T là thu nhập của người có phiếu công trái.


nd. Bát to. Tô mì. Tô canh. Cũng nói Bát ô tô.
nd. Địa tô (nói tắt). Đấu tranh đòi giảm tô.
nđg.1. Dùng mực hay màu làm cho nổi thêm các đường nét, mảng màu đã có sẵn. Tô bản đồ. Tranh tô màu. Tô môi son.
2. Nắn. Tượng mới tô.

Tầm nguyên Từ điển

Tên một cái điện đài (Đài Cô Tô). Ngô Vương Phù Sai dựng đài nầy lên cho Tây Thi ở.

Cái thân Tây Tử lên chừng điện Tô. Cung Oán



  • noun
    • bowl
    • verb
      • to apply colour to, to colour, to trace

    Lĩnh vực: xây dựng
     paint
  • hệ thống tô màu điện tử: electronic paint system
  • tô màu: paint
  • Lĩnh vực: toán & tin
     vast

    Cập nhật cơ sở dữ liệu theo cấu trúc tô pô (APPN)
     Topology Database Update (APPN) (TDU)
    Gói trạng thái tô pô của PNNI
     PNNI Topology State Packet (PTSP)
    Môi trường trạng thái tô pô của PNNI
     PNNI Topology State Element (PTSE)
    bản đồ đường ô tô
     bus-and-truck map
    bản đồ đường ô tô
     motoring map
    bài toán tô màu bản đồ
     problem of coloring of a map
    bàn kẹp ê tô
     vice
    bay tô hồ
     plastering trowel
    bãi đỗ ô tô
     motor car park
    bãi đỗ ô tô lạnh
     refrigerated rolling stock
    bãi đỗ xe ô tô
     automobile parking space
    bãi đua mô tô
     motordrome
    bãi ô tô
     motor car park
    bê tông trộn trên ô tô
     transit mix concrete
    bến ô tô khách
     passenger bus station
    bến ô tô khách
     passenger bus terminal
    bến xe ô tô
     carport
    blốc lanh tô (cửa)
     lintel block
    blốc tường lanh tô
     lintel block
    bộ sưởi ở ô tô
     car heater
    boong chở ô tô
     car deck
    các bộ phận xe ô tô
     motorcar parts
    cái ê tô
     table-clamp
    cái ê tô
     vise
    cái ê tô
     vise, vice
    cấp (nước) đá cho ô tô lạnh
     icing of trucks
    cần trục (trên) ô tô
     truck crane
    cần trục ô tô
     auto-crane
    cần trục ô tô
     mobile crane
    cầu đường ô tô
     highway bridge