tẩy trắng

quá trình hoá học tẩy các vết bẩn hoặc làm mất màu tự nhiên của các vật liệu (vải, sợi, bột giấy, sáp, vv.) để cho chúng có màu trắng hoặc để nhuộm. Để loại bỏ sơ bộ các tạp chất, thường xử lí vật liệu bằng cloramin, các dung dịch loãng của axit hoặc kiềm, các chế phẩm enzim, vv. Việc TT thường được thực hiện bằng các chất oxi hoá (vd. natri hoặc canxi hipoclorit, hiđro peoxit, natri clorit, kali pemanganat) hoặc các chất khử (khí sunfurơ, hiđrosunfit). Sợi hoá học thường được TT bằng các dẫn xuất của cumaron, benziđin, vv.



tẩy trắng

 blanch
 bleach
  • bột (đã) tẩy trắng: bleach out
  • bột tẩy trắng: bleach powder
  • dung dịch tẩy trắng: bleach liquid
  •  bleaching
  • bột tẩy trắng: bleaching powder
  • chất tẩy trắng: bleaching agent
  • đất sét tẩy trắng: bleaching clay
  • độ tẩy trắng: degree of bleaching
  • dung dịch tẩy trắng: bleaching liquor
  • hộp tẩy trắng: bleaching chest
  • sét tẩy trắng: bleaching clay
  • sự tẩy trắng: bleaching
  • sự tẩy trắng clinke: bleaching of clinker
  • tẩy trắng sét: clay bleaching
  • tẩy trắng tự nhiên: natural bleaching
  •  whiten

    bột (đã) tẩy trắng
     bleached pulp
    bột tẩy trắng
     chlorinated lime
    bột tẩy trắng
     lime wash
    chất tẩy trắng
     deblooming agent
    chất tẩy trắng quang
     optical brightener
    dầu đã tẩy trắng
     bleached oil
    dầu tẩy trắng bằng mặt trời
     sump bleached oil
    đất sét tẩy trắng
     smearing
    đất tẩy trắng
     bleached earth
    giấy chưa được tẩy trắng
     unbleached paper
    sáp tẩy trắng vải
     bleacher's wax
    sự tẩy trắng
     blanching
    sự tẩy trắng (dầu mỏ)
     sweetening
    sự tẩy trắng (dầu mỏ)
     sweetening treating
    tẩy trắng (dầu mỏ)
     sweeten
    thiết bị tẩy trắng
     bleacher

     bleach
     bleached
  • mỡ tẩy trắng: bleached tallow
  • nho khô tẩy trắng (sunfit hóa trước khi sấy): bleached raisin
  • ong đã tẩy trắng: bleached beeswax
  •  bleaching solution
     decolour
     decolourize

    chất tẩy trắng
     decolourant
    chưa tẩy trắng
     unbleached
    hợp chất tẩy trắng
     bleaching composition
    khả năng tẩy trắng của than
     carbon decolourizing efficiency
    máy ly tâm tẩy trắng
     clarifying centrifuge
    máy tẩy trắng
     bleaching machine
    năng suất theo hiệu suất tẩy trắng
     clarifying capacity
    phân xưởng tẩy trắng
     bleachery
    sự tẩy trắng
     cure
    sự tẩy trắng
     cured
    sự tẩy trắng
     curing
    sự tẩy trắng
     decolourantion
    sự tẩy trắng
     decolourization
    sự tẩy trắng (đường)
     purge
    tác nhân tẩy trắng
     bleaching agent
    than tẩy trắng
     decolourizing carbon
    thiết bị tẩy trắng
     blanching tank
    thiết bị tẩy trắng
     bleacher
    thiết bị tẩy trắng
     bleaching ketchup
    thiết bị tẩy trắng
     clay ketchup
    thiết bị tẩy trắng dầu mỡ
     fat clarifying ketchup
    thiết bị tẩy trắng liên tục
     continuous bleaching plant
    thùng tẩy trắng
     blanching tank
    thùng tẩy trắng
     bleacher