Từ điển Tiếng Việt
"tổng cộng"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tổng cộng
- Cộng tất cả lại.
hdg. Cộng tất cả lại. Tổng cộng các khoản.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tổng cộng
tổng cộng
noun
total
bulk
final total
overall
áp suất tổng cộng
: overall pressure
chiều cao tổng cộng
: overall height
chiều dài tổng cộng
: length overall
chiều rộng tổng cộng
: overall width
độ rộng tổng cộng
: overall width
hiệu suất tổng cộng
: overall efficiency
khoảng thời gian tổng cộng
: overall time interval
kích thước tổng cộng
: overall size
bề mặt sưởi ấm tổng cộng
aggregate heating surface
bộ đếm tổng cộng
total counter
bức xạ mặt trời tổng cộng
global solar radiation
bức xạ tổng cộng
total radiation
bước tổng cộng
total pitch
chiều dài tổng cộng
total length
đơnie tổng cộng
total denier
độ chua tổng cộng
total acidity
độ co ngót tổng cộng
total shrinkage
độ sâu tổng cộng
total depth
đường ảnh hưởng tổng cộng
integral influence line
đường ảnh hưởng tổng cộng
summary influence line
diện tích quy đổi tổng cộng
reduced gross area
diện tích quy đổi tổng cộng
reduced total area
diện tích sàn tổng cộng
gross area
diện tích sàn tổng cộng
Gross floor area (GFA)
hiệu ứng tổng cộng
net effect
lực cản tổng cộng
total drag
lực đẩy tổng cộng
gross thrust
lực nâng tổng cộng
total lift
luồng tổng cộng
gross flow
sai số phức hợp tổng cộng
total composite error
by the lump
cast
footing
grand total
số tổng cộng
: grand total
in all
in total
major total
running total
sum
số tổng cộng
: sum total
tot
tổng cộng được
: tot up to
total
bảng tổng cộng
: total table
số tổng cộng
: total amount
số tổng cộng
: sum total
số tổng cộng
: grand total
tổng cộng (các khoản chi...)
: total
tổng cộng chi phí
: total expense
tổng cộng doanh thu
: total revenues
tổng cộng lên tới
: total up to (to...)
tổng cộng lên tới
: total up to
tổng cộng tài sản
: total asset
totalization
sự tổng cộng
: totalization
totalize
bảng cân đối kiểm tra tổng cộng
trial balance of totals
bảng tổng cộng (Sở giao dịch chứng khoán)
tote board
chi phí tổng cộng
outright cost
cộng và tổng cộng
extension and footings
mục tổng cộng (trên sổ sách kế toán)
closing entry (closing entries)
thẩm tra sổ tổng cộng và việc vào sổ
verification of footings postings
thẩm tra tổng cộng và việc vào sổ
verification of footings and postings
tính tổng cộng
reckon up
tổng cộng ngang
horizontal summation
tổng cộng tiền mặt
cash up