tổng cộng

- Cộng tất cả lại.


hdg. Cộng tất cả lại. Tổng cộng các khoản.

tổng cộng

tổng cộng
  • noun
    • total

 bulk
 final total
 overall
  • áp suất tổng cộng: overall pressure
  • chiều cao tổng cộng: overall height
  • chiều dài tổng cộng: length overall
  • chiều rộng tổng cộng: overall width
  • độ rộng tổng cộng: overall width
  • hiệu suất tổng cộng: overall efficiency
  • khoảng thời gian tổng cộng: overall time interval
  • kích thước tổng cộng: overall size

  • bề mặt sưởi ấm tổng cộng
     aggregate heating surface
    bộ đếm tổng cộng
     total counter
    bức xạ mặt trời tổng cộng
     global solar radiation
    bức xạ tổng cộng
     total radiation
    bước tổng cộng
     total pitch
    chiều dài tổng cộng
     total length
    đơnie tổng cộng
     total denier
    độ chua tổng cộng
     total acidity
    độ co ngót tổng cộng
     total shrinkage
    độ sâu tổng cộng
     total depth
    đường ảnh hưởng tổng cộng
     integral influence line
    đường ảnh hưởng tổng cộng
     summary influence line
    diện tích quy đổi tổng cộng
     reduced gross area
    diện tích quy đổi tổng cộng
     reduced total area
    diện tích sàn tổng cộng
     gross area
    diện tích sàn tổng cộng
     Gross floor area (GFA)
    hiệu ứng tổng cộng
     net effect
    lực cản tổng cộng
     total drag
    lực đẩy tổng cộng
     gross thrust
    lực nâng tổng cộng
     total lift
    luồng tổng cộng
     gross flow
    sai số phức hợp tổng cộng
     total composite error

     by the lump
     cast
     footing
     grand total
  • số tổng cộng: grand total
  •  in all
     in total
     major total
     running total
     sum
  • số tổng cộng: sum total
  •  tot
  • tổng cộng được: tot up to
  •  total
  • bảng tổng cộng: total table
  • số tổng cộng: total amount
  • số tổng cộng: sum total
  • số tổng cộng: grand total
  • tổng cộng (các khoản chi...): total
  • tổng cộng chi phí: total expense
  • tổng cộng doanh thu: total revenues
  • tổng cộng lên tới: total up to (to...)
  • tổng cộng lên tới: total up to
  • tổng cộng tài sản: total asset
  •  totalization
  • sự tổng cộng: totalization
  •  totalize

    bảng cân đối kiểm tra tổng cộng
     trial balance of totals
    bảng tổng cộng (Sở giao dịch chứng khoán)
     tote board
    chi phí tổng cộng
     outright cost
    cộng và tổng cộng
     extension and footings
    mục tổng cộng (trên sổ sách kế toán)
     closing entry (closing entries)
    thẩm tra sổ tổng cộng và việc vào sổ
     verification of footings postings
    thẩm tra tổng cộng và việc vào sổ
     verification of footings and postings
    tính tổng cộng
     reckon up
    tổng cộng ngang
     horizontal summation
    tổng cộng tiền mặt
     cash up