tổng kết

- đgt. Nhìn nhận, đánh giá chung và rút ra những kết luận về những việc đã làm: tổng kết năm học hội nghị tổng kết công tác hàng năm.


hdg. Tóm kết chung lại. Tổng kết tình hình thế giới. Tổng kết năm học.

tổng kết

tổng kết
  • verb
    • to sum up

Lĩnh vực: toán & tin
 summarize

báo cáo tổng kết
 summary reports
bản tổng kết bức xạ
 radiation balance
bảng tổng kết
 summary
bảng tổng kết năng lượng
 energy budget
bảng tổng kết nhiệt năng
 heat balance
bảng tổng kết tài sản
 balance sheet
lệnh tổng kết
 tally order
sự đục lỗ tổng kết
 summary punching
thông tin tổng kết
 report information
tổng kết dưới dữ liệu
 summary below data

 summarise
 summarize

bán tổng kết
 unloading
báo cáo tổng kết nghiệm thu
 acceptance summary report
bản kê tài sản và nợ (bảng tổng kết tài sản)
 statement of resources and liabilities
bản tổng kết
 summary
bản tổng kết tài sản (và nợ)
 statement of assets and liabilities
bản tổng kết tài sản thanh lý
 statement of affairs
bản tổng kết tài sản thanh lý (phá sản)
 statement of affairs in bankruptcy
bảng tổng kết
 conclusive table
bảng tổng kết cân đối tài sản
 report form balance sheet
bảng tổng kết hoạt động chung
 general operations assessment
bảng tổng kết lời lỗ
 report form profit and loss statement
bảng tổng kết tài khoản vốn
 capital account balance sheet
bảng tổng kết tài sản
 balance sheet
bảng tổng kết tài sản chi tiết
 itemized balance sheet
bảng tổng kết tài sản chưa thẩm tra
 uncertificated balance sheet
bảng tổng kết tài sản chưa thẩm tra
 uncertified balance sheet
bảng tổng kết tài sản có và nợ
 assets and liability statement
bảng tổng kết tài sản công bố
 published balance sheet
bảng tổng kết tài sản công bố
 published company accounts
bảng tổng kết tài sản của xí nghiệp nhận thầu
 balance sheet of contract enterprise
bảng tổng kết tài sản cuối năm
 year-end balance sheet
bảng tổng kết tài sản đa dụng
 all-purpose balance sheet
bảng tổng kết tài sản đối chiếu
 comparative balance sheet
bảng tổng kết tài sản dưới dạng tài khoản
 account form of balance sheet
bảng tổng kết tài sản giải thể
 liquidation balance sheet
bảng tổng kết tài sản giản lược
 condensed balance sheet
bảng tổng kết tài sản hàng tháng
 monthly balance sheet
bảng tổng kết tài sản hợp nhất
 aggregate balance sheet
bảng tổng kết tài sản hợp nhất
 consolidated balance sheet
bảng tổng kết tài sản không chính xác
 faulty balance sheet