tự học

- Tự mình học lấy, không cần ai dạy : Tự học tiếng Nga.


hdg. Tự mình học tập bằng sách vở, không có thầy giảng dạy.

tự học

tự học
  • verb
    • to teach oneself,
    • adj
      • self-educated

     self-educated

    sự tự học
     self-education