tự tử

- Cg. Tự tận. Tự giết mình.


hdg. Tự mình làm cho mình chết. Tự tử bằng thuốc độc.

xem thêm: tự tử, tự sát, tự vẫn, trẫm mình



tự tử

Lĩnh vực: y học
 sulcide

hưng phấn tự tử
 thanatomania
tự tử bằng tuyệt thực
 apocarteresis