thương lượng

- Nói bai bên bàn bạc nhằm đi đến đồng ý.


hdg. Bàn bạc để đi đến một sự thỏa thuận. Chấm dứt chiến tranh bằng thương lượng.

xem thêm: bàn, thảo luận, dàn xếp, điều đình, trao đổi, thương lượng, hiệp thương, đàm phán, hội đàm



thương lượng

thương lượng
  • verb
    • to negotiate

 negotiate
 negotiation (vs)
 parley

Các tham số điều chế bán song công trong thương lượng V34
 Half Duplex Modulation Parameters in the V34 negotiation (MPH)
sự thương lượng
 bargain
thư tín dụng thương lượng
 negotiation credit
thương lượng về cấp lưu thoát
 Throughput Class Negotiation (TCN)
thủ tục thương lượng mở rộng
 Extended Negotiation Procedure (ENP)

 bargain
  • thương lượng giá cả kiên trì: drive a hard bargain (to...)
  •  negotiate
     negotiation
  • cuộc thương lượng: negotiation
  • hoa hồng thương lượng thanh toán: negotiation commission
  • kỳ hạn hữu hiệu để thương lượng trả tiền: validity for negotiation
  • nhượng dịch, thương lượng thanh toán hạn chế: restricted negotiation
  • sự thương lượng thanh toán phiếu khoán: negotiation of bills
  • thương lượng mua bán: negotiation of business
  • thương lượng thanh toán: negotiation
  • thương lượng thanh toán hối phiếu: negotiation of drafts
  • việc thương lượng: negotiation
  •  treat
  • đối đãi, xử lý, thương lượng: treat
  • mời nên giá để thương lượng: invitation to treat
  • thương lượng với (các) chủ nợ của mình: treat with one's creditors (to...)
  • thương lượng với chủ nợ của mình: treat with one's creditor

  • bao tiêu phát hành theo thương lượng
     negotiated sale underwriting
    chính sách thương lượng
     bargaining policy
    có thể thương lượng
     negotiable
    có thể thương lượng thanh toán
     negotiable
    cuộc thương lượng
     talks
    cuộc thương lượng có sự nhượng bộ của phía công đoàn
     concessionary bargaining
    cuộc thương lượng về thỏa ước tiền lương tập thể
     pay bargaining
    đang thương lượng bán
     under offer
    giá có thể thương lượng
     price negotiable
    giá thương lượng
     price negotiated
    giải quyết thương lượng
     negotiated settlement
    hợp đồng đã thương lượng
     negotiable contract
    không thể thương lượng được
     unnegotiable
    không thể thương lượng thanh toán
     non-negotiable
    kỳ hạn thương lượng thanh toán
     negotiating date
    người điều đình thương lượng (một doanh vụ)
     transactor
    những cuộc thương lượng ngoài hành lang
     back-channel negotiations
    quá trình thương lượng giá cả
     bargaining process
    quyền chọn có thể thương lượng được (mua bán chứng khoán)
     traded option
    số tiền thương lượng thanh toán
     negotiable amount
    sự bao tiêu theo thương lượng
     negotiated underwriting
    sự thương lượng
     arrangement
    sự thương lượng hai bên cùng có lợi
     reciprocal concessions
    sự thương lượng lại
     repacking