Từ điển Tiếng Việt
"thời kì"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thời kì
xem thêm:
thời gian
,
thời giờ
,
giai đoạn
,
thời kì
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thời kì
Lĩnh vực:
điện
state
lũ thời kì không gió mùa
non monsoon flood
thời kì cảm ứng
induction period
thời kì tăng bệnh
anabasis
thời kì thuận
forward period
vô kinh thời kì cho bú
lactation amenorrhea