thợ

- d. Người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công. Quan hệ giữa chủ và thợ. Thợ hàn. Thợ cắt tóc. Thợ cấy.


nd. Người lao động chân tay làm một nghề để lấy tiền công. Quan hệ giữa chủ và thợ.

xem thêm: thợ, công nhân, thợ thuyền



thợ

thợ
  • noun
    • workman

 drilling operator
 hand
  • cuốc chim thợ mỏ: hand pick
  •  labourer
  • thợ phụ: general labourer
  •  maker
  • thợ chế tạo dụng cụ: tool maker
  • thợ làm dưỡng: gauge maker
  • thợ làm khuôn: gauge maker
  • thợ làm khuôn (dập): die maker
  • thợ làm mẫu (đúc): model maker
  • thợ làm mẫu (xe): pattern maker
  • thợ làm mô hình: pattern maker
  • thợ làm mô hình: model maker
  • thợ mộc kỹ thuật: cabinet maker
  •  operative
  • thợ máy: operative
  •  wire foreman
  • thợ đặt dây: wire foreman
  •  worker
  • thợ bêtông: concrete worker
  • thợ bêtông atfan: asphalt worker
  • thợ không chuyên: unskilled worker
  • thợ lát đường: paving worker
  • thợ làm cầu: paving worker
  • thợ làm cốt thép: iron worker
  • thợ làm khoán: piece worker
  • thợ lót lò: lining worker
  • thợ máy công cụ: machine-tool worker
  • thợ phay: milling worker
  • thợ phụ: auxiliary worker
  • thợ rải nhựa đường: asphalt laying worker
  • thợ sắt: iron worker
  • thợ xây dựng: construction worker
  • thợ xây lót: lining worker

  • bàn của thợ kẹp nguội
     machinist's vice
    bàn kẹp thợ rèn
     blacksmith's vise
    bàn làm việc của thợ
     work bench
    bàn làm việc thợ mộc
     carpenter's bench
    bàn thợ
     workbench
    bàn thợ kính
     cutter's table
    bàn thợ máy
     bench
    bàn thợ mộc
     bench
    bàn thợ mộc
     carpenter's bench
    bàn thợ mộc
     joiner's bench
    bàn thợ nguội
     bench
    bàn thợ nguội
     locksmith's bench
    bàn xoa thợ trát
     plasterer's float
    bàn xoa thợ xây
     plasterer float
    bao tay thợ hàn
     protective gloves
    bao tay thợ hàn
     welder gloves
    bệnh thợ lặn
     bends
    bệnh thợ lặn
     caisson disease
    bễ thợ rèn
     bellows
    bễ thợ rèn
     smithery
    bộ dụng cụ thợ máy
     mechanic's tool kit
    bột trám của thợ sơn
     painter's putty
    búa chạm của thợ đá
     mason's stamp
    búa của thợ gò
     planishing hammer
    búa của thợ lát đường
     paver's hammer
    búa của thợ lát đường
     pavior's hammer
    búa của thợ mộc
     joiner's hammer
    búa thợ đá
     scabbling hammer
    búa thợ đá
     scutch
    búa thợ gò
     farrier hammer

     craftsman
  • thợ thủ công: craftsman
  •  man

    bảo hiểm nhân thọ thợ thuyền
     industrial insurance
    bảo hiểm thợ săn
     hunter insurance
    bàn thợ
     workbench
    các quan hệ chủ thợ
     employee relations
    các quan hệ chủ thợ
     industrial relations
    cai thợ
     boss
    cai thợ
     butty
    cai thợ
     foreman
    cai thợ
     overseer
    chủ và thợ
     employers and employed
    công nhân, thợ không lành nghề
     unskilled worker
    dãn thợ
     laying-off
    đơn bảo hiểm nhân thọ thợ thuyền
     industrial life policy
    giảm thợ
     lay off
    giãn thợ
     lay off
    giãn thợ tạm thời
     temporary layoffs
    hiệp hội chủ thợ
     industrial partnership
    hiệp hội thợ thủ công
     craft union
    hòa giải tranh chấp chủ thợ
     reconciliation in a labour dispute
    kíp thợ đêm
     night shift
    lương dãn thợ
     lay-off pay
    lương giãn thợ
     lay-off pay
    người thợ máy
     operator
    người thợ thủ công
     tradesman
    người, thợ sắp chữ
     typesetter
    ong thợ
     nurse
    quan hệ chủ thợ
     industrial relations
    quan hệ chủ thợ
     labour-management relation
    sự dãn thợ tạm thời
     temporary layoffs
    sự giãn thợ
     laying-off