Từ điển Tiếng Việt
"thủ pháp"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thủ pháp
cách thức, giải pháp xử lí một vấn đề về nghệ thuật hoặc kĩ thuật.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thủ pháp
mechanism
sự không tuân thủ pháp luật
non-compliance with the law
thủ pháp kinh doanh
managerial technique
thủ pháp lực học công nghiệp
industrial dynamics