Từ điển Tiếng Việt
"thanh lý"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thanh lý
hdg.1. Bán hay hủy bỏ tài sản cố định không dùng nữa. Thiết bị quá cũ cần thanh lý.
2. Hoàn tất việc thực hiện một hợp đồng. Các bên ký hợp đồng thanh lý với xí nghiệp.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thanh lý
verb
to take stock of ...; to liquidate
disposal
loại bỏ thanh lý
: disposal
phí tổn thanh lý
: disposal costs
tài khoản thanh lý tài sản
: assets disposal account
liquidate
thanh lý (xí nghiệp phá sản)
: liquidate
liquidation
bán đấu giá thanh lý
: liquidation sale
bán thanh lý
: legal liquidation
bản thanh lý tài sản
: statement of liquidation
công ty đang thanh lý
: company in liquidation
giá thanh lý
: liquidation price
giá trị thanh lý
: liquidation value
lời lỗ thanh lý
: liquidation profit and loss
rủi ro khi thanh lý
: clean risk at liquidation
rủi ro trơn khi thanh lý
: clean risk at liquidation
sự bán thanh lý
: liquidation sale
sự bán thanh lý hàng tồn trữ
: liquidation on inventories
sự bán và thanh lý tài sản
: realization and liquidation
sự thanh lý (Công ty)
: liquidation
sự thanh lý tài sản
: liquidation of assets
sự thanh lý tự nguyện của các thành viên
: members voluntary liquidation
thanh lý bắt buộc
: compulsory liquidation
thanh lý có điều kiện
: conditional liquidation
thanh lý dài
: long liquidation
thanh lý tự động
: voluntary liquidation
thanh lý tự động, thanh toán tự nguyện
: voluntary liquidation
thanh lý tự nguyện của các trái chủ
: creditors' voluntary liquidation
tiền lời thanh lý
: profit from liquidation
tự ý thanh lý
: voluntary liquidation
ủy ban thanh lý
: liquidation committee
việc bán thanh lý pháp định
: legal liquidation
wind up
chấm dứt, kết thúc thanh lý
: wind up
bán hạ giá để thanh lý hàng tồn kho
rummage sale
bán rẻ để thanh lý hàng tồn kho
cheap clearance sale
bán thanh lý
closing-down sale
bán thanh lý
winding-up sale
bán thanh lý (hàng tồn)
clear
bán thanh lý hàng cũ tồn kho
sell off old stock
bán thanh lý hàng trữ
clear goods (to...)
bản tổng kết tài sản thanh lý
statement of affairs
bản tổng kết tài sản thanh lý (phá sản)
statement of affairs in bankruptcy
bảng tổng kết tài sản thanh lý (trong một vụ phá sản)
schedule
chuyên viên thanh lý tài sản phá sản
insolvency practitioner
cổ tức thanh lý
liquidating dividend
điều khoản thanh lý hợp đồng
escape clause
đồ thanh lý của chính quyền
government disposals
giá bán thanh lý
break-up price
giá bán thanh lý
closing-down price
giá thanh lý
exhaust price
giá thanh lý tài sản cố định
liquidity price of fixed assets
giá trị thanh lý
forced value
giá trị thanh lý
liquidating value
giá trị thanh lý
winding-up value
hàng trữ thanh lý
clearing stock
lệnh thanh lý
winding-up order