Từ điển Tiếng Việt
"thiếu dinh dưỡng"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
thiếu dinh dưỡng
x.
Thiếu ăn
.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
thiếu dinh dưỡng
Lĩnh vực:
y học
subnutrition
undernutrition
bệnh thiếu dinh dưỡng
aporinosis
thiếu dinh dưỡng hoàn toàn
pantatrophia
thiếu dinh dưỡng máu
anemotrophy
thiếu máu thiếu dinh dưỡng
alimentary anemia
thuộc thiếu dinh dưỡng
oligotrophic
innutritious
sự thiếu dinh dưỡng
denutrition
sự thiếu dinh dưỡng
nutrient deficiency
sự thiếu dinh dưỡng
nutritional inadequacy
sự thiếu dinh dưỡng
subalimentation