thuộc địa

- Cg. Thực dân địa. Nước bị một nước đế quốc chiếm để khai thác nguyên liệu và tiêu thụ hàng hóa.


x. Chủ nghĩa thực dân.

hd. Đất của một nước bị một nước khác chiếm cứ và thuộc quyền cai trị của nước ấy. Chế độ thuộc địa.

thuộc địa

thuộc địa
  • noun
    • colony

Lĩnh vực: xây dựng
 colony