Từ điển Tiếng Việt
"tiến độ"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
tiến độ
- d. Nhịp độ tiến hành công việc. Đẩy nhanh tiến độ thi công.
hd. Nhịp độ tiến hành công việc. Đẩy nhanh tiến độ thi công.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
tiến độ
tiến độ
noun
rate of progress
lead-time
pace
programme
progress
báo cáo tiến độ (công tác)
: progress report
báo cáo tiến độ thi công
: construction progress report
báo cáo về tiến độ
: progress report
bảng quy hoạch tiến độ
: progress schedule
bảng tiến độ
: calendar progress chart
bảng tiến độ thi công
: progress chart
lịch tiến độ
: calendar progress chart
người theo dõi tiến độ (thi công)
: progress chaser
tiến độ (hàng) tuần
: week progress chart
tiến độ bị phá vỡ
: Disruption of Progress
tiến độ các công trình xây dựng
: constructional work progress rate
tiến độ thi công
: work progress
tiến độ thi công
: progress of work
tiến độ thi công (xây dựng)
: progress chart
tiến độ xây dựng
: rate of progress
tiến độ xây dựng
: progress chart
tổng tiến độ
: general progress
ước tính về tiến độ
: progress estimate
rate
tiến độ các công trình xây dựng
: constructional work progress rate
tiến độ xây dựng
: rate of progress
bảng tiến độ công trình
work schedule
bảng tiến độ thi công
schedule of construction
bảng tiến độ uốn cốt thép
reinforcing bar bending schedule
biểu đồ tiến trình, tiến độ
flow chart or flowchart
sự kéo dài đường tiến độ (thi công)
run line forming
sự lập tiến độ
planning
tiến độ bị phá vỡ
Progress-Disruption of
tiến độ hàng ngày
day schedule
tiến độ làm việc
operation schedule
tiến độ sản xuất
production schedule
tiến độ thi công
operation schedule
tiến độ thi công
Progress-Rate of
tiến độ thi công
running
tiến độ thi công tháng
month working program
tiến độ xây dựng
construction schedule
progress
báo cáo tiến độ
: progress report
báo cáo tiến độ (công trình)
: progress report
bảng tiến độ
: progress schedule
bảng tiến độ
: progress board
bảng tiến độ kế hoạch công tác
: calendar progress chart
biểu đồ tiến độ công việc
: progress chart
biều đồ tiến độ công việc
: progress chart
đồ biểu tiến độ công tác
: progress chart
kiểm tra tiến độ
: progress control
kiểm tra tiến độ (sản xuất)
: progress control
người (chịu trách nhiệm) theo dõi tiến độ
: progress chaser
người (chịu trách nhiệm) theo dõi tiến độ (công trình)
: progress chaser
người theo dõi tiến độ
: progress chaser
sự kiểm tra tiến độ
: progress control
sự theo dõi tiến độ sản xuất
: progress control
thanh toán theo tiến độ
: progress payment
theo tiến độ công việc
: progress payment
tiến độ thực tế của công trình
: actual progress of the works
trả tiền theo tiến độ (thi công hoặc giao hàng)
: progress payment
việc theo dõi tiến độ
: progress chasing
việc theo dõi tiến độ (công trình)
: progress chasing
bảng tiến độ (hoạt động thương mại)
diorama
bảng tiến độ công tác
work schedule
bảng tiến độ công tác, lich công tác
work schedule
bảng tiến độ sản xuất
production schedule
bảng tiến độ thời gian
time schedule
bảng tiến độ thời gian
timeshare schedule
bảng tổng tiến độ sản xuất
master schedule
biểu tiến độ
schedule
chương trình sản xuất, bảng tiến độ sản xuất
production schedule
định phí theo tiến độ công trình
contract costing
sự định phí tổn theo tiến độ công trình
contract costing
sự thiết kế tiến độ
pacing
theo tiến độ dỡ hàng
concurrent with discharge