tráng

- d. Người con trai khỏe mạnh, không có chức vị trong xã hội cũ.

- đg. 1. Dúng hoặc giội nước lần cuối cùng cho sạch : Tráng bát. 2. Đổ thành một lớp mỏng : Tráng bánh cuốn ; Tráng trứng. 3. Phủ một lớp mỏng khắp bề mặt : Tráng gương ; Tráng men.


[cg. tréng (ở Trung Bộ), trính (ở Nam Bộ)], cấu kiện nằm ngang trong bộ vì kèo nhà dân gian truyền thống ở địa phương, liên kết phía trên hai cột chính của vì kèo.


nd. Trai tráng khỏe mạnh, không có chức vụ gì trong làng xã thời phong kiến. Về làng bắt tráng đi phu.
nđg.1. Nhúng hay dội một lần nước cho sạch. Tráng bát. Tráng ấm chén bằng nước sôi trước khi pha chè.
2. Đổ nước, bột, trứng v.v... thành một lớp mỏng trên khuôn hay chảo để hấp, rán. Tráng trứng. Tráng bánh cuốn.
3. Phủ một lớp mỏng trên bề mặt để chống rỉ, chống ăn mòn. Sắt tráng men. Sân tráng xi măng.
4. Dùng dung dịch hóa chất làm cho hình ảnh hiện lên trên mặt phim đã chụp. Phim đã chụp chưa tráng.

nt. Trống, quang. Phơi chỗ tráng gió.

tráng

tráng
  • verb
    • to rinse to spread to cover thinly, to coat

 coating
  • độ dày lớp tráng: coating thickness
  • giấy đế để tráng phấn: coating base paper
  • hệ tráng: coating system
  • hỗn hợp màu tráng: coating mixture
  • hỗn hợp màu tráng: coating color
  • hỗn hợp màu tráng: coating colour
  • lớp tráng: coating
  • lớp tráng bằng kẽm: zinc coating
  • lớp tráng nam châm: magnetic coating
  • máy tráng: coating compound
  • máy tráng bột mịn: coating compound
  • màu tráng: coating colour
  • màu tráng: coating mixture
  • màu tráng: coating color
  • quá trình tráng: coating process
  • sự tráng bọc kẽm: zinc coating
  • sự tráng kẽm: zinc coating
  • sự tráng men: enameled coating
  • sự tráng muối: salt coating
  • tráng bảo vệ: protective coating
  • tráng bề mặt: surface coating
  • tráng ống: pipe coating
  • vật liệu tráng: coating
  •  facing
  • lớp tráng: facing
  •  site

    ảnh được tráng
     developed image
    bể chứa được tráng kiềm
     galvanized tank
    bể tráng
     washing bath
    bể tráng men
     glazing bath
    bể tráng thiếc
     tinning tank
    bồn tráng men
     glazing bath
    cạc được tráng phủ
     coated card
    chậu tráng men
     glazing bath
    dây dẫn tráng thiếc
     tinned conductor
    dây đồng tráng men
     enameled copper wire
    dây đồng tráng men
     enamelled copper wire
    dây tráng men
     enamel covered wire
    dây tráng men
     enamel wire
    dây tráng men
     enameled wire
    dây tráng men
     enamelled wire
    dây tráng men bọc 1 lớp nylông
     single nylon enameled wire
    dây tráng men bọc sợi
     enameled and cotton-covered wire
    dây tráng sơn êmay
     enameled wire
    dây tráng sơn êmay
     enamelled wire
    đã tráng men
     glazed
    đồ dùng bằng kim loại được tráng men
     enamelware
    đồ dùng bằng sứ tráng men
     porcelain enamel ware
    đồ gốm tráng men
     glazed earthenware
    đồ gốm tráng men
     glazed pottery
    đồ sứ mới nung lần 1, chưa tráng men
     biscuit
    đồ tráng men
     glost
    đồ vệ sinh bằng sứ tráng men
     porcelain enamel sanitary ware
    đồng tráng
     white copper
    được tráng
     clad

     enrobe
  • máy tráng: enrobe
  • máy tráng socola: chocolate enrobe
  •  swill
  • sự tráng: swill

  • bánh có tráng kem và lớp hạt dẻ
     walnut cake
    bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
     porcupine loaf
    bánh ngọt tráng lòng đỏ trứng
     rumpy loaf
    bánh tráng
     flapjack
    bể tráng
     rinsing tank
    bộ phận tráng chai lọ
     bottle rinse
    bộ phận tráng trong máy rửa
     rinse
    buồng tráng men
     glazing room
    chất tráng ngoài
     coating agent
    chuối ăn tráng miệng
     common banana
    đồ gốm tráng men
     glaze
    dụng cụ tráng thiếc
     tinware
    giấy tráng parafin
     waxed paper
    giấy tráng thiếc (hay nhôm)
     silver paper
    hộp cattông tráng parafin
     waxed cardboard box
    hộp sắt được tráng vécni bên trong
     enamel (led) berry enamel-lined
    hộp sắt được tráng vécni bên trong
     enamel-lined berry enamel-lined
    hộp sắt được tráng vécni bên trong
     lacquered berry enamel-lined
    khu tráng nhựa
     tarmac
    máy tráng
     rinse
    máy tráng bọc
     covering machine
    máy tráng bọc
     enrobing machine
    máy tráng bọc bánh ngọt
     pastry icing machine
    máy tráng bọc socola
     chocolate coating machine
    máy tráng bọc socola
     chocolate covering machine
    máy tráng bọc socola
     coating machine
    máy tráng men
     coater
    máy tráng socola lên kem
     chocolate dipping machine