trình tự

- d. Sự sắp xếp lần lượt, thứ tự trước sau. Kể lại trình tự diễn biến trận đấu. Theo trình tự thời gian.


hd. Thứ tự trước sau nhất định.

xem thêm: trật tự, thứ tự, trình tự



trình tự

trình tự
  • noun
    • order

 approach sequence
 order
  • theo trình tự ưu tiên: in order of priority
  • trình tự gom nhóm: Grouping Order
  • trình tự phản ứng: order of reaction
  • trình tự thực hiện: execution order
  • trình tự từ điển: lexicographic order
  •  run

    bộ chỉnh lưu trình tự pha
     phase sequence rectifier
    bộ điều chỉnh theo trình tự giảm
     reduced-order controller
    bộ điều khiển trình tự
     sequence controller
    bộ lập trình tự chuyến bay
     flight sequencer (unit)
    các trình tự xây dựng
     construction stages
    cầu dao trình tự
     sequence switch
    chương trình tự đăng kiểm
     auto-login, auto-logon
    chương trình tự khởi động
     bootstrap program
    chương trình tự kiểm tra
     autotest program
    chương trình tự kiểm tra
     self-test program
    chương trình tự kiểm tra cài sẵn
     ABIST (autonomous built-in self-test)
    chương trình tự kiểm tra cài sẵn
     autonomous built-in self-test (ABIST)
    chương trình tự thích ứng
     self-adapting program
    có trình tự
     successive
    công cụ được lập trình tự động
     APT (Automatically Programmed Tools)
    đầu vào tuần trình tự
     serial access
    điều chỉnh trình tự tự động
     automatic sequence control
    điều khiển chương trình tự động
     automatic program control
    đoàn, chuỗi, dãy, (toán) cấp, trật tự, trình tự
     sequence
    giao thức bảng định tuyến theo trình tự
     Sequenced Routing Table Protocol (SRTP)
    hành trình tự do
     free travel
    hành trình tự do
     go free
    hành trình tự do
     sail on a close reach
    kế hoạch trình tự kiểm tra và thử
     inspection and test sequence plan
    kế hoạch trình tự thử và xem xét
     test and examination sequence plan
    lập trình tự động
     automatic programming
    máy đo cao trình tự động
     self leveling level
    phương trình tự nhiên đường cong
     natural equation of a curve
    quá trình tự động
     self-operation
    quá trình tự hồi quy
     autoregressive process

     procedure
  • cẩm nang trình tự thao tác: procedure manual
  • trình tự chuyển: take over procedure
  • trình tự chuyển giao: turn over procedure
  • trình tự kiểm nghiệm: procedure of inspection
  • trình tự kiểm nghiệm: testing procedure
  • trình tự lập ngân sách: budget procedure
  • trình tự sản xuất: procedure of production
  • trình tự soạn kế hoạch: procedure for compiling plans
  • trình tự thẩm tra: procedure of verification
  • trình tự thao tác bảo đảm chất lượng: quality assurance operating procedure
  • trình tự thiết kế: design procedure
  • trình tự trọng tài: procedure of arbitration

  • chứng từ được sắp xếp theo trình tự
     in order
    công trình tự động
     mechanical engineering
    công trình tự thi công của đơn vị xây dựng cơ bản
     direct undertaking
    đồ biểu trình tự thao tác
     system diagram
    phân tích trình tự các công đoạn gia công
     process analysis
    trình tự các công đoạn gia công
     process
    trình tự hoạt động kinh doanh tiêu chuẩn
     standard operation procedures
    trình tự lấy mẫu
     sampling
    trình tự tác nghiệp tiêu chuẩn
     standing offer
    trình tự tác nghiệp tiêu chuẩn
     standing order
    trình tự thi công
     execution program of works
    trình tự thông thường
     routine procedures
    trình tự việc làm
     execution program of works
    việc lấy mẫu, trình tự lấy mẫu
     sampling