trao đổi

- đg. 1 Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương nào đó (nói khái quát). Trao đổi thư từ. Trao đổi hàng hoá. Trao đổi tù binh. Trao đổi ý kiến. 2 (kng.). Trao đổi ý kiến (nói tắt). Có vấn đề cần trao đổi.


nđg.1. Chuyển qua lại cho nhau những vật tương đương. Trao đổi thư từ.Trao đổi tù binh.
2. Trao đổi ý kiến (nói tắt). Có vấn đề cần trao đổi.

xem thêm: bàn, thảo luận, dàn xếp, điều đình, trao đổi, thương lượng, hiệp thương, đàm phán, hội đàm



trao đổi

trao đổi
  • verb
    • to exchange

 interactive
 interchangeable
  • định dạng tệp có thể trao đổi: Interchangeable File Format (IFF)
  •  removable
     to change
     to convert
     to exchange
  • thời gian trung bình trao đổi: Mean Time To Exchange (MTTE)
  •  to renew
     to replace
     to switch
     to switch over
     to throw a switch

    Bộ điều khiển trao đổi kênh D của ISDN
     ISDN D- channel Exchange Controller (IDEC)
    Bộ trao đổi thư ( Internet)
     Mail Exchanger ( internet) (MX)
    Các dịch vụ trao đổi thông tin của Viễn thông (ITU)
     Telecom Information Exchange Services (ITU) (TIES)
    Giao thức thông tin định tuyến- Một giao thức trong RFC 1058 quy định các bộ định tuyến trao đổi thông tin định tuyến như thế nào
     Routing Information Protocol (RIP)
    Giao thức trao đổi định tuyến giữa IS và IS (Lớp 3)
     Intermediate System-Intermediate System routing exchange protocol (Layer 3 (IS-IS)
    Gói trao đổi lớn qua Internet (Novell)
     Large Internet Exchange Packet (Novell) (LIEP)
    Khuôn dạng trao đổi tệp JPEG
     JPEG File Interchange Format (JFIF)
    Kiến trúc trao đổi tư liệu (IBM)
     Document Interchange Architecture (IBM) (DIA)
    Mạng doanh nghiệp có khả năng Web để trao đổi thông tin
     Web Enabled Enterprise Network for Information Exchange (WEENIE)
    Mạng khách hàng dùng để trao đổi thông tin trên mạng viễn thông châu Âu
     User Network for Information exchange (UNITE)
    Mã tiêu chuẩn Mỹ dùng để trao đổi thông tin
     American Standard Code for Information Interchange (ASCII)
    Mua sắm SAMMS bằng trao đổi dữ liệu điện tử
     SAMMS Procurement by Electronic Data Exchange (SPEDE)
    Nhóm làm việc về trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)
     Work Group For Electronic Data Interchange (EEDI)
    bản ghi trao đổi thư
     mail exchange record (MX record)
    bản ghi trao đổi thư
     MX record (mail exchange record)
    bề mặt trao đổi nhiệt
     heat exchange surface
    bề mặt trao đổi nhiệt
     heat transfer surface [area]
    bề mặt trao đổi nhiệt
     heat-exchanger surface
    bề mặt trao đổi nhiệt
     heat-transfer area

     change
     exchange
  • buôn ban trao đổi: exchange
  • chế độ trao đổi: exchange system
  • chi phiếu trao đổi: exchange cheque
  • chức năng trao đổi (của tiền tệ): function of exchange
  • đồng tiền trao đổi: money of exchange
  • giá trị sử dụng và giá trị trao đổi: US stock exchange
  • giá trị sử dụng và giá trị trao đổi: use value and exchange value
  • giá trị sử dụng và giá trị trao đổi (của hàng hóa): use value and exchange value
  • giá trị trao đổi: exchange value
  • giá trị trao đổi sức lao động: exchange value of labour power
  • giao lưu, trao đổi kỹ thuật: technical exchange
  • hiệp định trao đổi hàng hóa: agreement on the exchange of goods
  • khả năng trao đổi ion: ion exchange property
  • mô thức trao đổi hai hàng hóa: two-commodity exchange model
  • nền kinh tế trao đổi: exchange economy
  • nền kinh tế trao đổi (hàng hóa): exchange economy
  • nền kinh tế trao đổi hàng hóa: exchange economy
  • phiếu trao đổi: exchange order
  • phương pháp trao đổi: base exchange method
  • phương tiện trao đổi: medium of exchange
  • phương trình trao đổi: equation of exchange
  • quá trình trao đổi anion: anion exchange process
  • sắc ký trao đổi: exchange chromatography
  • sự trao đổi: exchange
  • sự trao đổi (hàng hóa): exchange and barter
  • sự trao đổi bất lợi: adverse exchange
  • sự trao đổi chứng khoán: exchange of securities
  • sự trao đổi cổ phần (của công ty hợp nhất): exchange of shares
  • sự trao đổi đường: sugar exchange
  • sự trao đổi hàng hóa: exchange of commodities
  • sự trao đổi hợp đồng: exchange of contracts
  • sự trao đổi ion: ion exchange
  • sự trao đổi không ngang giá: unequal exchange
  • sự trao đổi kinh tế: economic exchange
  • sự trao đổi ngang giá: equivalences of exchange
  • sự trao đổi nhiệt: heat exchange
  • sự trao đổi những giá trị không ngang nhau: exchange of unequal values
  • sự trao đổi những giá trị ngang nhau: exchange of equal values
  • sự trao đổi sách: book exchange
  • sự trao đổi sức lao động: labour exchange
  • sự trao đổi tái bảo hiểm: exchange of reinsurance
  • sự trao đổi tài liệu: exchange of documents
  • sự trao đổi tài liệu: exchange documents
  • sự trao đổi thông tin: exchange of information
  • sự trao đổi thư từ, thư tín: exchange of letters
  • tốc độ trao đổi nhiệt: rate of heat exchange
  • tổ chức trao đổi người thương tật trong kỹ nghệ du hành: Travel Industry Disabled Exchange
  • trao đổi cổ phần: share exchange
  • trao đổi cổ phiếu: exchange of shares
  • trao đổi công bằng: even exchange
  • trao đổi hợp đồng: exchange of contracts
  • trao đổi hỗ huệ: reciprocal exchange
  • trao đổi không ngang giá: inequitable exchange
  • trao đổi không ngang giá: exchange of unequal values
  • trao đổi không ngang giá: unequal exchange
  • trao đổi ngang giá: exchange of equal values
  • trao đổi thư tín: exchange letters (to...)
  • trao đổi thư tín: exchange letters
  • trao đổi vật tư: material exchange
  •  exchangeable value
     interchange
  • sự trao đổi: interchange
  • sự trao đổi dữ liệu (với nhau) bằng máy điện tử: electronic data interchange (edi)
  • sự trao đổi ý kiến: interchange of ideas
  •  networking
     swap
  • giao dịch trao đổi chứng khoán: swap
  • giao dịch trao đổi hàng hóa kỳ hạn: swap dealing
  • hiệp định trao đổi tiền tệ: swap agreement (s)
  • hiệp định trao đổi tiền tệ: swap agreement
  • sự trao đổi hàng hóa: swap
  • sự trao đổi tiền tệ: swap
  • trao đổi (hàng hóa...): swap
  • trao đổi cổ phiếu: stock swap
  •  trade
  • tỉ lệ trao đổi: terms of trade
  • tỉ lệ trao đổi sản phẩm: commodity terms of trade
  • tỉ lệ trao đổi sản phẩm ròng: net barter term of trade
  • tỉ lệ trao đổi thu nhập: income terms of trade
  • trao đổi (hàng hóa...): trade
  • trao đổi mạu dịch: trade
  • tỷ lệ mộc trao đổi sản phẩm: gross barter terms of trade
  • tỷ lệ ròng trao đổi sản phẩm: net barter terms of trade
  • tỷ lệ trao đổi của yếu tố sản xuất đơn nhất: single factorial terms of trade
  • tỷ lệ trao đổi đơn yếu tố: single factorial terms of trade
  • tỷ lệ trao đổi sản phẩm: commodity terms of trade
  • tỷ lệ trao đổi thu nhập: income terms of trade

  • bảng kê hàng trao đổi
     tied list
    chất trao đổi anion
     anion-exchange substance
    chất trao đổi cation-cationit
     base-exchange substance
    chất trao đổi ion
     exchanger
    có thể trao đổi
     exchangeable
    có thể trao đổi
     exchangeable disk store
    điều kiện trao đổi
     quid pro quo
    độ hoạt động trao đổi chất
     metabolic activity
    du lịch trao đổi
     alternative tourism
    kết số trao đổi hàng hóa và dịch vụ
     balance of goods and services
    mô hình trao đổi tự nguyện
     voluntary-exchange model
    mục rao vặt trao đổi xe hơi
     automobile exchange-classified