treo

(A. hang), trạng thái bất động, trơ của máy tính, không thực hiện bất kì công việc gì và không phản ứng lại với bất kì tín hiệu nào được đưa vào từ bàn phím hoặc các thiết bị vào - ra. Trong trường hợp này, thường phải mồi lại hệ thống, huỷ bỏ mọi thông tin đang tính toán dở.


nđg.1. Làm cho được giữ chặt vào một điểm cố định trên cao và để cho buông thõng xuống. Mọi nhà đều treo cờ.
2. Làm cho cố định hoàn toàn ở một vị trí trên cao. Treo bảng hiệu. Treo nhiều tranh ảnh.
3. Nêu giải thường. Treo tiền thưởng cho ai bắt được hung thủ.
4. Tạm gác, tạm đình lại một thời gian. Treo bằng. Án treo.


treo

treo
  • verb
    • to hang, to suspend to suspend, to put aside

 append
 floating
  • cầu treo: floating rear axle
  • cầu xe bán treo: semi floating axle
  • cọc treo chịu lực: floating bearing pile
  • dàn dáo treo: floating scaffold
  • động cơ treo: floating engine
  • giàn giáo treo: floating scaffold
  • móng treo nổi: floating foundation
  •  hanging
  • băng chuyền treo đường ray đơn: monorail with hanging cars
  • bậc cầu thang treo: hanging steps
  • bậc thang treo: hanging stairs
  • cửa sổ treo: hanging window
  • dầm treo: hanging beam
  • đèn treo: hanging lamp
  • đường ray đơn có xe treo: monorail with hanging cars
  • giàn giá treo: hanging scaffolding
  • giàn giáo treo: hanging
  • giàn giáo treo: hanging scaffold
  • giàn giáo treo: hanging stage
  • gối treo: hanging bearing
  • kẹp treo: hanging clamp
  • kết cấu treo: hanging structures
  • kiểu treo: hanging
  • mái treo: hanging roof
  • máng nước treo: hanging gutter
  • máng treo: hanging gutter
  • máy kinh vĩ treo: hanging theodolite
  • ổ treo: hanging bearing
  •  hold
  • mạch treo: hold circuit
  •  level off
     overhanging
  • mái treo: overhanging roof
  •  pendulous
     stayed
  • cầu dầm kiểu dây cáp treo: cable stayed bridge
  • cầu treo: stayed bridge
  • kết cấu dầm-dây treo: stayed girder structures
  •  stop
     underslung
  • hệ thống điều hòa không khí treo (dưới khung) gầm: underslung refrigerating unit

  • áp lực treo trục
     abutment
    ắc biên treo xà nhún
     suspension link pin
    ăng ten treo
     training antenna
    ẩm kế dây treo
     sling psychrometer
    ẩm kế treo tường
     wall humidistat
    băng chuyền treo
     monorail conveyor
    băng tải (kiểu) cáp treo
     telpher conveyor
    băng tải (kiểu) ray treo
     trolley conveyor
    băng tải treo
     overhead conveyor
    băng tải treo cao
     overhead conveyor
    băng treo (băng bó sắp xếp sao cho nâng đỡ được một bộ phận treo của cơ thể)
     suspensory bandage
    băng truyền treo
     suspended monorail
    băng xe (chạy) cáp treo
     telpher conveyor
    băng xe ray treo
     trolley conveyor
    bạc tai treo hệ lò xo
     suspension bracket bush
    bảng treo dụng cụ
     control panel
    bậc thang treo
     fliers
    bầu treo
     suspended insulator
    bầu treo
     suspension insulator
    bầu treo
     suspension isolator
    bệ để hàng treo
     hover pallet
    bích treo
     hanger flange
    bị treo
     perched
    bị treo
     suspended
    biến áp treo (trên cột)
     pole-type transformer
    biên treo hai khớp
     double link
    biên treo hai khớp
     double link suspension