Từ điển Tiếng Việt
"trung thu"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
trung thu
- (xã) h. Tủa Chùa, t. Lai Châu
hd. Rằm tháng tám âm lịch. Tết trung thu. Bánh trung thu.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
trung thu
trung thu
noun
mid-autumn
expropriation
sự trưng thu
: expropriation
requisition
lệnh trưng thu kho
: store requisition
trưng thu (tài sản...)
: requisition
trưng thu (tài sản)
: requisition
phi trưng thu hóa
de-requisitioning
quyền trưng thu
eminent domain
sự trưng thu
compulsory surrender
sự trưng thu (do chính phủ thực hiện vì lợi ích công cộng)
compulsory purchase
sự trưng thu thuế quan
customs collection
thôi trưng thu
de-requisitioning