vô hạn

phạm trù dùng để chỉ tính không có giới hạn của không gian và thời gian, của số lượng và chất lượng. Vd. VH trong không gian và thời gian là "không có tận cùng về một phía nào cả, cả về đằng trước lẫn đằng sau, cả về phía trên lẫn phía dưới, cả về bên phải lẫn bên trái" (Enghen). Hêghen (F. Hegel) là người đã phân tích sâu sắc về vấn đề VH khi ông phân biệt VH chân chính (VH về chất lượng) với VH "xấu" (sự lặp đi, lặp lại không ngừng về mặt số lượng của cái hữu hạn, vd. 1 + 1 + 1 + ...).


hIt. Không giới hạn. Lòng biết ơn vô hạn.
IIp. Không biết đến đâu. Dài vô hạn.


vô hạn

 infinite
  • bài toán môi trường vô hạn: infinite medium problem
  • bộ lọc có nhớ vô hạn: infinite memory filter
  • dãy vô hạn: infinite sequence
  • đáp tuyến xung vô hạn: infinite impulse response (IIR)
  • đáp ứng xung vô hạn: Infinite Impulse Response (IIR)
  • điểm vô hạn: infinite point
  • gián đoạn vô hạn: infinite discontinuity
  • hạng vô hạn: infinite rank
  • hàm âm lớn vô hạn: negative infinite function
  • hàm âm lớn vô hạn: negatively infinite function
  • hàm dương lớn vô hạn: positively infinite function
  • hàm dương lớn vô hạn: positive infinite function
  • hàm kiểu vô hạn: function of infinite type
  • lý thuyết chuỗi vô hạn: theory of infinite series
  • mặt phẳng vô hạn đàn hồi: infinite elastic plane
  • mạch trở kháng vô hạn: infinite impedance circuit
  • miền rộng vô hạn: region of infinite extent
  • mớ vô hạn: infinite complex
  • nhóm vô hạn: infinite group
  • nhóm vô hạn rời rạc: discontinuous infinite group
  • phức vô hạn: infinite complex
  • phương pháp độn vô hạn: infinite pad method
  • số thập phân vô hạn: infinite decimal
  • số vô hạn: infinite cardinal number
  • số vô hạn thực tại: infinite ordinal number
  • sự đáp ứng xung vô hạn: infinite impulse response (IIR)
  • sự giảm vô hạn: infinite descent
  • tập (hợp) vô hạn: infinite set
  • tập hợp vô hạn: infinite aggregate
  • tập hợp vô hạn: infinite population
  • tập hợp vô hạn: infinite set
  • tập vô hạn: infinite set
  • tầm vô hạn: infinite range
  • thập phân vô hạn: infinite decimal
  • thanh góp vô hạn: infinite busbar
  • tích vô hạn: infinite product
  • tích vô hạn dương: positive infinite product
  • tính gián đoạn vô hạn: infinite discontinuity
  • vòng lặp vô hạn: infinite loop
  • vòng vô hạn: infinite loop
  •  infinity
  • tính vô hạn: infinity
  • vô hạn đơn: single infinity
  • vô hạn hoàn chỉnh: completed infinity
  • vô hạn kiến thiết: constructive infinity
  • vô hạn thực tại: actual infinity
  • vô hạn thực tại: completed infinity
  • vô hạn tiềm năng: potential infinity
  •  limitless
     unlimited
  • đa tạp phủ vô hạn: unlimited covering manifold
  • trách nhiệm vô hạn: Liability, Unlimited

  • bản bán vô hạn
     semi-infinite plate
    bản nửa vô hạn
     semi-infinite plate
    biến đổi vô hạn
     infinitely variable
    cáp vô hạn
     endless cable
    chia được vô hạn
     infinitely divisible
    chia được vô hạn
     infinitely invisible
    đường biên vô hạn
     continuous boundary
    hàm kiểu vô hạn
     function of maximum type
    khả năng tải vô hạn
     infinite-capacity loading
    khối bán vô hạn
     semi-infinite mass
    không gian các hàm khả vi vô hạn
     space of infinitely differentiable function
    liên phân số vô hạn
     non-terminating continued fraction

     huge
     unlimited
  • bảo đảm vô hạn: unlimited guarantee
  • công ty hợp tư (trách nhiệm) vô hạn: unlimited partnership
  • công ty trách nhiệm vô hạn: unlimited (liability) company
  • công ty trách nhiệm vô hạn: unlimited company
  • công ty vô hạn: unlimited (liability) company
  • hãng buôn trách nhiệm vô hạn: unlimited partnership
  • hội viên trách nhiệm vô hạn: unlimited partner
  • tiền pháp định vô hạn: unlimited legal tender
  • trách nhiệm vô hạn: unlimited liability

  • chuỗi vô hạn
     infinite seres
    hãng buôn trách nhiệm vô hạn
     general partnership
    hội buôn hợp danh vô hạn
     general partnership
    tập hợp vô hạn
     infinite set
    tổng thể vô hạn
     infinite population