Từ điển Tiếng Việt
"vi sinh vật"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vi sinh vật
x.
Vi khuẩn
.
hd. Sinh vật rất nhỏ, thường phải dùng kính hiển vi mới thấy được.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vi sinh vật
microbe
microbian
thuộc vi sinh vật
: microbian
micro-organism
có nhiều loại vi sinh vật
polymicrobial
diệt vi sinh vật
microbicidal
kháng vi sinh vật
antimicrobial
loại thuốc có tác động chống lại nhiều loại vi sinh vật (dùng chủ yếu chữa các bệnh nhiễm nấm ở hệ sinh dục và tiết niệu)
nifuratel
một kháng sinh chữa các bệnh nhiễm do vi trùng hay vi sinh vật
doxycycline
một kháng sinh chữa trị các bệnh nhiễm cho các vi trùng và vi sinh vật khác
erythromycin
một loại trong nhóm các vi sinh vật rất nhỏ không di động
mycoplama
nhiễm vi sinh vật tiềm tàng
latent microbism
quang kế vi sinh vật
microbiophotometer
sự nhiễm vi sinh vật
microbism
sự thối do vi sinh vật (quả)
soft rot
thuộc hệ vi sinh vật vùng
microbiotic
thuộc vi sinh vật Nocardia
Nocardial
thuộc vi sinh vật học
microbiological
vi sinh vật (giống như rickettsia gây bệnh trên súc vật và người)
coxiella
vi sinh vật đường ruột
intestinal microorganism
vi sinh vật dị dưỡng
heterotrophic microorganism
vi sinh vật gây bệnh
zymoma
vi sinh vật gây bệnh đường niệu
uropathogen
vi sinh vật học
microbiology
vi sinh vật khử
reducer
vi sinh vật ký sinh
microparasite
vi sinh vật ni-trat hóa
nitrifier
vi sinh vật phân sinh
schizomycete
vi sinh vật ưa kỵ khí
amphimicrobian
vùng cư trú của một loại vi sinh vật
metropolis
xét nghiệm vi sinh vật
microbiological assay
microorganism
sự nghiên cứu vi sinh vật
: microorganism examination
sự phân tích vi sinh vật
: microorganism analysis
bụi chứa nhiều vi sinh vật
germ-laden dust
độ bền vi sinh vật học
microbiological stability
hàm lượng giới hạn vi sinh vật trong sữa
critical tain count
môi trường cấy vi sinh vật
nutrient solution
môi trường phát triển vi sinh vật
microenvironment
nhiệt độ tới hạn tiêu diệt vi sinh vật khi đun nóng
thermal death point
ống nghiệm nuôi cấy vi sinh vật
conveying tube
quần thể vi sinh vật
stamp
rót chế phẩm vi sinh vật
embed
sự nghiên cứu vi sinh vật
microbiological test
sự thối do vi sinh vật
soft rot
sự xác định lượng vi sinh vật bằng kính hiển vi
direct microbial clump count
sự xác định số lượng bào tử vi sinh vật yếm khí
anaerobic spore test
sự xác định vi sinh vật bằng kính hiển vi
direct microscopic clump count
tiêu chuẩn vi sinh vật
bacteriological standard
tiêu chuẩn vi sinh vật
microbiological standard
vi sinh vật gây bệnh
pathogen
vi sinh vật học
microbiologic
vi sinh vật học
microbiology
vi sinh vật học thực phẩm
food microbiology
vi sinh vật tạo bào tử
sporeformer
vi sinh vật ưa khí
aerobic organism
vi sinh vật ưa khí
anaerobic organism