Từ điển Tiếng Việt
"xưởng máy"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
xưởng máy
xem thêm:
nhà máy
,
xưởng
,
công xưởng
,
xưởng máy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
xưởng máy
machine shop
Giải thích VN:
Một xưởng mà ở đó máy móc được dùng để cắt, tạo thành, hay định dạng kim loại và các chất liệu khác.
Giải thích EN:
A workshop in which machines are used to cut, form, or shape metals and other substances.
shop
workshop
mill
plant
phân xưởng máy
: machine plant
công nhân xưởng máy
blue-collar workers
nhà máy xưởng máy
works
phân xưởng máy
machine shop