Từ điển Tiếng Việt
"xảm"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
xảm
nđg. Trít khe hở. Xảm thuyền.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
xảm
calk
xảm (thuyền tàu)
: calk
caulk
mạch xảm
: caulk joint
xảm (thuyền)
: caulk
xảm (trong đóng tàu)
: caulk
drift
đục xảm
: drift
đục xảm kim loại
: metal drift
make impermeable
piercing
proof
punching
seal
búa xảm
calker
búa xảm
caulker
búa xảm
caulking hammer
búa xảm khí áp
pneumatic caulker
cái đục xảm
caulker's chisel
cái đục xảm
caulking chisel