xờm

nt. Bờm xờm (nói tắt). Tóc xờm.

xờm

 burr
  • rìa xờm: burr
  • rìa xờm cưa: saw burr
  •  flash
  • gờ xờm: flash
  • rìa xờm: flash
  • rìa xờm gờ: flash
  •  rag
  • gọt rìa xờm: rag
  • làm nhẵn rìa xờm: rag
  • rìa xờm: rag

  • bạt rìa xờm
     barb
    bạt rìa xờm (bằng đá mài)
     snag
    cái đục bạt xờm
     burring chisel
    đẽo rìa xờm
     deburr
    làm sạch rìa xờm
     to clean off burrs
    làm sạch rìa xờm
     trim
    lờm xờm
     ragged
    máy sửa rìa xờm
     trimming machine
    rìa xờm
     barb
    rìa xờm
     bearding
    rìa xờm
     fin
    rìa xờm
     ridge
    rìa xờm
     seam
    rìa xờm
     wire edge
    rìa xờm (mối hàn đất)
     roll (weld joint defect)
    rìa xờm (mối hàn)
     swelling
    rìa xờm thủy tinh
     glass fin
    sự bạt rìa xờm
     chipping
    sự gọt rìa xờm
     ragging
    xờm ép
     fin