Từ điển Tiếng Việt
"xung điện"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
xung điện
x.
Xung
.
nd. Dòng điện xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn. Ra đa phát ra nhiều xung điện để thăm dò mục tiêu.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
xung điện
electric impulse
sự khoan xung điện
: electric impulse drilling
electric pulse
electrical pulse
impulse
máy phát xung điện áp cao
: high-voltage impulse generator
máy tạo xung điện áp
: impulse generator
sự khoan xung điện
: electric impulse drilling
xung điện áp
: voltage impulse
kỹ thuật hàn xung điện trở
resistance percussive welding
máy phát xung điện áp
surge voltage generator
máy tạo xung điện
surge generator
sóng xung điện từ
electromagnetic shock wave
sự gia công bằng xung điện
electro-discharge machining (EDM)
sự gia công xung điện
electrical discharge machinery
sự gia công xung điện
spark (discharge) machinery
sự khoan xung điện
electric shock drilling
tạo xung điện
current pulsing
xung điện áp
tension impulsion
xung điện áp
voltage pulse
xung điện từ
electromagnetic pulse
xung điện từ
Electromagnetic Pulse (EMP)
xung điện từ bọt từ
magnetic bubble electromagnetic pulse
xung điện từ hạt nhân
nuclear electromagnetic pulse
xung điện từ từ thủy động
magneto hydro dynamic electromagnetic pulse