Từ điển Tiếng Việt
"xung quanh"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
xung quanh
ngi.1. Như Chung quanh.
2. Phạm vi liên quan đến sự việc. Dư luận xôn xao xung quanh tin ấy.
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
xung quanh
about
ambient
các điều kiện xung quanh
: ambient conditions
chiếu sáng xung quanh
: ambient lighting
điều kiện nhiệt độ xung quanh thấp
: low ambient temperature conditions
điều kiện xung quanh
: ambient condition
điều kiện xung quanh
: ambient conditions
không gian xung quanh
: ambient
môi trường khí xung quanh
: ambient atmosphere
môi trường xung quanh
: ambient
môi trường xung quanh
: ambient medium
nguồn ánh sáng xung quanh
: ambient light source
nhiệt độ không khí xung quanh
: ambient air temperature
nhiệt độ môi trường xung quanh
: ambient air temperature
nhiệt độ xung quanh
: ambient temperature
lateral
diện tích xung quanh
: lateral area
nearby
surrounding
khí quyển xung quanh
: surrounding atmosphere
không khí xung quanh
: surrounding air
khu vực xung quanh
: surrounding area
lu lèn tới độ chặt của đất xung quanh
: compact to the density of the surrounding ground
môi trường xung quanh
: surrounding medium
nhiệt độ không khí xung quanh
: surrounding air temperature
Lấp hố// Vật liệu lấp hố// Hào xung quanh
backfill
bọc xung quanh
wraparound
chuyển động xung quanh
moving around
được căn chỉnh xung quanh
aligned around
đường xung quanh
girth
hào xung quanh
backfill
hơn mức ồn xung quanh
burst noise
khu vực xung quanh
surroundings
môi trường xung quanh
ambience
môi trường xung quanh
circumambient medium
môi trường xung quanh
surroundings
nhà nguyện ở xung quanh
radiating chapel