xóc

- 1 I. đgt. 1. Lắc cho nẩy lên: xóc rá gạo. 2. (Xe cộ) bị nẩy lên, do đường gồ ghề: Đoạn đường này xe xóc lắm. II. tt. (Đường sá) gồ ghề, làm cho xe chạy xóc: Đoạn đường lắm ổ gà, rất xóc.

- 2 I. đgt. Dùng vật nhọn đâm vào hoặc bị vật nhọn đâm thủng, chọc thủng: xóc lúa gánh về bị chông xóc vào chân. II. dt. Tập hợp những con vật cùng loại được xâu hoặc nẹp vào một chuỗi: mua vài xóc cua.


nIđg.1. Lắc, hất cho vật đựng bên trong bị xáo trộn hay đảo lộn. Xóc rá gạo để nhặt thóc.
2. Bị nẩy lên do đi trên đường gồ ghề. Ô tô xóc. Bộ phận giảm xóc.
3. Xốc. Xóc lại cổ áo.
IIt. Chỉ đường gồ ghề, xe đi xóc. Đoạn đường nhiều ổ gà rất xóc.

nIđg.1. Dùng vật cứng đâm mạnh vào để lấy lên. Xóc bó lúa để gánh. Đòn xóc.
2. Đâm thủng hay bị đâm thủng. Bị nứa xóc vào chân. Xóc phải chông.
IId. Tập hợp một số con vật cùng loại (như tôm cá) được xâu hay buộc vào một nẹp que. Mua mấy xóc cua. Xóc cá nướng.


xóc

xóc
  • verb
    • to shake

 flushing
 jounce
  • cái đệm để giảm xóc: jounce buffer or bumper
  • lắc (xe), xóc: jounce

  • bàn xóc
     jointing table
    bô giảm xóc thủy lực
     hydraulic shock absorber
    bộ điều chỉnh giảm xóc
     bucking regulator
    bộ giảm xóc
     buffer
    bộ giảm xóc
     buffing gear
    bộ giảm xóc
     damper
    bộ giảm xóc
     dashpot
    bộ giảm xóc
     shock absorber
    bộ giảm xóc
     shock absorber (damper)
    bộ giảm xóc
     shocker
    bộ giảm xóc
     snubber
    bộ giảm xóc
     speed reducer
    bộ giảm xóc
     suppressor
    bộ giảm xóc điện động lực thụ động (tàu vũ trụ)
     passive electrodynamic snubber
    bộ giảm xóc không khí
     self-levelling shock absorber
    bộ giảm xóc kiểu ống lồng
     telescopic shock absorber
    bộ giảm xóc ở gầm
     under-run bar
    bộ giảm xóc ở gầm
     under-run bumper
    cái giảm xóc
     amortisseur
    cái giảm xóc
     bumper
    cái giảm xóc
     disperser
    cái giảm xóc
     energy disperser
    cái giảm xóc
     shock absorber
    cái giảm xóc
     shock eliminator
    cái giảm xóc bằng thủy lực
     hydraulic shock absorber
    cái giảm xóc khí nén
     air soring
    cơ cấu giảm xóc
     cushioning device
    cơ cấu giảm xóc
     damping device
    cột giảm xóc Mcpherson
     Mcpherson strut