y nguyên

- trgt (H. y: như cũ; nguyên: cội gốc) Hoàn toàn như cũ: Sắp xếp y nguyên như trước.


np. Còn nguyên. Giữ y nguyên.

y nguyên

y nguyên
  • adj
    • intact, unchanged

 entire
 intact
 whole intact

sao y nguyên
 facsimile