abrase

abrase
  • ngoại động từ
    • cắt mất

 đánh bóng
 mài mòn

[ə'breizdʒet]

o   tia bào mòn

o   vòi khoan xói


Xem thêm: abrade, corrade, rub down, rub off



abrase

Từ điển WordNet