Từ điển Anh Việt
"abrade"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
abrade
abrade /ə'breid/
ngoại động từ
làm trầy (da); cọ xơ ra
(kỹ thuật) mài mòn
đánh bóng
làm mòn
mài
abrade particle
: hạt bị mài mòn
mài bóng
mài mòn
abrade particle
: hạt bị mài mòn
mòn
abrade particle
: hạt bị mài mòn
Lĩnh vực:
y học
hớt (da, vỏ ngoài)
Xem thêm:
corrade
,
abrase
,
rub down
,
rub off
,
scour
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
abrade
Từ điển WordNet
v.
wear away;
corrade
,
abrase
,
rub down
,
rub off
rub hard or scrub;
scour
scour the counter tops
English Synonym and Antonym Dictionary
abrades|abraded|abrading
syn.:
abrase
corrade
rub down
rub off
scour