Từ điển Anh Việt
"abreaction"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
abreaction
abreaction
danh từ
(y học) sự giải toả mặc cảm
Lĩnh vực:
y học
sự gạt bỏ kỷ niệm phiền muộn, loại trứ cảm xúc mạnh và chôn vùi kỷ niệm
Xem thêm:
catharsis
,
katharsis
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
abreaction
Từ điển WordNet
n.
(psychoanalysis) purging of emotional tensions;
catharsis
,
katharsis