Từ điển Anh Việt
"catharsis"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
catharsis
catharsis /kə'θɑ:sis/
danh từ
(y học) sự tẩy nhẹ
(văn học) sự hồi hộp phấn chấn
Lĩnh vực:
y học
xổ, tẩy
Xem thêm:
katharsis
,
abreaction
,
katharsis
,
purgation
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
catharsis
Từ điển WordNet
n.
(psychoanalysis) purging of emotional tensions;
katharsis
,
abreaction
purging the body by the use of a cathartic to stimulate evacuation of the bowels;
katharsis
,
purgation
English Synonym and Antonym Dictionary
catharses
syn.:
abreaction
katharsis
purgation