abutting
abutting
| sự đối đầu |
| sự ghép mối |
| | góc kề |
|
| | nhà liền nhau |
|
| | vành gờ |
|
| | gờ tiếp xúc |
|
| | góc nối |
|
| | mép tiếp xúc (tấm tôn) |
|
| | đầu tiếp giáp |
|
| | mặt tiếp giáp |
|
| | mặt tiếp xúc |
|
| | đầu nối của trụ chống |
|
| | liên kế đối đầu |
|
| | liên kết đối đầu |
|
| | mối nối đối đầu |
|
| | sự hàn đối đầu |
|
| | sự hàn thẳng góc |
|
| | các phân xưởng bên |
|
| | các phân xưởng cận |
|
| | đầu tiếp giáp |
|
| | mặt tiếp giáp |
|
| | mặt tiếp xúc |
|
| | mộng để nối tiếp đầu |
|
| | mộng nối trụ chống |
|
Xem thêm: adjacent, adjoining, conterminous, contiguous, neighboring(a), border, adjoin, edge, march, butt, butt against, butt on