Từ điển Anh Việt
"accrual"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
accrual
accrual /ə'kru:əl/ (accruement) /ə'kru:mənt/
danh từ
sự dồn lại, sự tích lại
số lượng dồn lại, số lượng tích lại
cộng dồn
số lượng tính dồn lại
số tiền phải tính trước
sự dồn lại
sự tích lại
tích lũy dần
accounting on accrual basis
phương thức kế toán phải tính trước thu chi
accrual (accrued) charge
khoản phí tồn đọng
accrual accounting
kế toán phát sinh
accrual basic accounting
hạch toán theo thời điểm phát sinh
accrual basic of accounting
kế toán theo niên độ
accrual basis of accounting
kế toán phát sinh
accrual basis of accounting
kế toán theo theo niên độ
accrual concept
khái niệm phát sinh
accrual date
ngày đáo hạn (phải thu, phải chi)
accrual interest
tiền lãi phát sinh tính đến ngày hạch toán
accrual of interest
sự lũy kế lợi tức
accrual of interest
tự động cộng lãi vào vốn
accrual of wages (the...)
chi phí lương bổng tính trước
accrual principle of accounting
nguyên tắc bút toán khi phát sinh
accrual rate
tỷ suất tích lũy
non accrual asset
tài sản không sinh lãi
Xem thêm:
accumulation
,
accruement
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
accrual
Từ điển WordNet
n.
the act of accumulating;
accumulation
,
accruement