Từ điển Anh Việt
"acidulous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
acidulous
acidulous /ə'sidjuləs/
tính từ
hơi chua
có pha axit
chua cay, gay gắt (lời nói)
axit
hơi chua
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
chua chua
Lĩnh vực:
y học
hơi chua, có tính axit nhẹ
acidulous water
nước sủi bọt
hơi chua
Xem thêm:
acidic
,
acid
,
acidulent
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
acidulous
Từ điển WordNet
adj.
being sour to the taste;
acidic
,
acid
,
acidulent
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
acid
acidic
acidulent